Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

婚約

kon'yaku
noun★Trung cấp💡 đính hôn

“彼らは婚約を発表した。”

Họ đã công bố đính hôn.

trang trọng

Trạng thái đã hứa hôn với người khác, cam kết sẽ kết hôn trong tương lai.

二人は婚約したばかりです。

Họ vừa mới đính hôn.

婚約を解消する

Hủy bỏ đính hôn

婚約指輪

Nhẫn đính hôn

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội trang trọng. Không nhầm lẫn với '求婚' (cầu hôn - hành động cầu hôn).

Cụm từ kết hợp

婚約指輪nhẫn đính hôn婚約を発表するcông bố đính hôn婚約を解消するhủy bỏ đính hôn婚約者người đã đính hôn

Từ đồng nghĩa

結婚の約束婚約中

Từ trái nghĩa

離婚破談

💡Mẹo hay

Phân biệt '婚約' và '求婚'

'婚約' chỉ trạng thái đã hứa hôn (đã nhận lời cầu hôn), còn '求婚' là hành động cầu hôn (chưa chắc đã được chấp nhận). Ví dụ: 'Anh ấy đã cầu hôn cô ấy' → 'anh ấy đã làm hành động cầu hôn', nhưng 'Họ đã đính hôn' → 'họ đã chấp nhận lời cầu hôn và cam kết kết hôn'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '婚' (hôn - kết hôn) và '約' (ước - hứa hẹn). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản pháp luật và xã hội từ thời phong kiến.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.

Phân tích từ

婚
kết hôn, hôn nhân
root
+
約
hứa hẹn, cam kết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.