Looking up...
“彼らは婚約を発表した。”
Họ đã công bố đính hôn.
Trạng thái đã hứa hôn với người khác, cam kết sẽ kết hôn trong tương lai.
二人は婚約したばかりです。
Họ vừa mới đính hôn.
婚約を解消する
Hủy bỏ đính hôn
婚約指輪
Nhẫn đính hôn
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội trang trọng. Không nhầm lẫn với '求婚' (cầu hôn - hành động cầu hôn).
'婚約' chỉ trạng thái đã hứa hôn (đã nhận lời cầu hôn), còn '求婚' là hành động cầu hôn (chưa chắc đã được chấp nhận). Ví dụ: 'Anh ấy đã cầu hôn cô ấy' → 'anh ấy đã làm hành động cầu hôn', nhưng 'Họ đã đính hôn' → 'họ đã chấp nhận lời cầu hôn và cam kết kết hôn'.
Ghép từ hai chữ Hán: '婚' (hôn - kết hôn) và '約' (ước - hứa hẹn). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản pháp luật và xã hội từ thời phong kiến.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.