Looking up...
“彼女は有名な俳優です。”
Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.
Người biểu diễn trong phim, kịch, hoặc chương trình truyền hình, chuyên đóng vai nhân vật.
彼は舞台俳優として活躍しています。
Anh ấy đang hoạt động như một diễn viên sân khấu.
この映画の俳優は演技が素晴らしい。
Diễn viên trong bộ phim này diễn xuất rất xuất sắc.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, như phim ảnh, kịch sân khấu, hoặc truyền hình. Không nhầm lẫn với từ '女優' (nữ diễn viên) hoặc '役者' (diễn viên nói chung, có thể bao gồm cả ca sĩ, vũ công).
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'diễn viên', '俳優' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn, như phim ảnh hay kịch sân khấu lớn, trong khi '役者' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, thậm chí mang tính hài hước hoặc khiêm tốn. Ví dụ: '彼はプロの俳優です' (Anh ấy là một diễn viên chuyên nghiệp) nghe trang trọng hơn '彼は役者です' (Anh ấy là diễn viên).
Khi viết bài báo, giới thiệu phim, hoặc nói về diễn viên trong lĩnh vực chuyên nghiệp, hãy dùng '俳優' thay vì 'diễn viên' để thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: 'この映画の俳優陣は素晴らしい演技を見せてくれました' (Diễn viên trong bộ phim này đã thể hiện diễn xuất tuyệt vời).
Từ '俳優' bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp giữa hai chữ Hán: '俳' (bài, nghĩa gốc là 'người diễn xướng') và '優' (ưu, nghĩa là 'người xuất sắc'). Chữ '俳' trong '俳優' vốn được dùng trong từ '俳句' (haiku), nhưng khi kết hợp với '優', nó mang nghĩa rộng hơn là người biểu diễn nghệ thuật. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603–1868) và dần trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ diễn viên.
1. Từ '俳優' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh, kịch sân khấu, hoặc truyền hình. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật đôi khi dùng từ '役者' (yakusha) để chỉ diễn viên, nhưng '俳優' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn. 3. Không nhầm lẫn '俳優' với '女優' (joyū, nữ diễn viên) hoặc '男優' (dan'yū, nam diễn viên), mặc dù '俳優' có thể bao hàm cả hai giới. 4. Trong tiếng Việt, 'diễn viên' là thuật ngữ chung nhất, nhưng '俳優' thường ám chỉ diễn viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.