割り勘

warikan
chia tiền

飲み会の後、みんなで割り勘にしよう。

Sau buổi uống rượu, mọi người chia tiền nhé.


thông thường

Chia tiền cho từng người trong nhóm khi thanh toán chung.

レストランで食事をした後、割り勘で支払いました。

Sau khi ăn ở nhà hàng, chúng tôi đã chia tiền thanh toán.

友達と割り勘で映画を見に行った。

Tôi đã đi xem phim với bạn bè theo kiểu chia tiền.

Thường dùng trong bối cảnh bạn bè hoặc đồng nghiệp thanh toán chung. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như doanh nghiệp lớn.

Cụm từ kết hợp

割り勘にするchia tiền thanh toán割り勘主義chủ nghĩa chia tiền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

おごるcụm từ
mời, trả tiền cho người khác
持ち回りcụm từ
luân phiên trả tiền

Mẹo hay

Khi nào nên dùng 割り勘?

Dùng khi nhóm bạn có mức chi tiêu tương đương hoặc khi không ai muốn chịu trách nhiệm trả toàn bộ hóa đơn. Nên đề cập trước khi thanh toán để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi chia tiền

Luôn thống nhất cách chia trước khi thanh toán (chia tiền theo đầu người, theo món ăn, hoặc theo tỷ lệ). Tránh tranh cãi sau khi ăn xong.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 割る (chia) + 勘定 (tính toán, thanh toán). Xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603–1868) khi việc chia tiền thanh toán trở nên phổ biến trong giới thương nhân.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi một người chủ động mời người khác. Trong văn hóa Nhật Bản, việc chia tiền thanh toán được coi là bình thường giữa bạn bè, nhưng có thể gây khó chịu nếu không được thỏa thuận trước.

Phân tích từ

割る
chia, phân chia
root
+
勘定
tính toán, thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt