大半
phần lớnこの本の大半は歴史について書かれている。
Phần lớn cuốn sách này viết về lịch sử.
phần lớn, đa số, hầu hết
仕事の大半は書類を整理することだ。
Phần lớn công việc là sắp xếp hồ sơ.
彼の意見は大半が正しい。
Ý kiến của anh ấy phần lớn là đúng.
Thường dùng để chỉ đa số, phần lớn trong tổng thể. Có thể đứng trước danh từ (大半の人) hoặc làm trạng từ (大半が終わる).
Mẹo hay
Phân biệt 大半 và ほとんど
大半 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ phần lớn trong tổng thể (e.g. 大半の時間). ほとんど dùng trong mọi ngữ cảnh, bao gồm thân mật (e.g. ほとんど終わった).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 大半?
Dùng khi muốn nhấn mạnh 'phần lớn' trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc khi nói về tỷ lệ chiếm đa số trong tổng thể.
Nguồn gốc từ
Từ 大 (lớn, đa số) + 半 (một nửa). Nghĩa gốc là 'hơn một nửa', sau đó mở rộng thành 'phần lớn, đa số'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chiếm đa số. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật, thay vào đó dùng 'ほとんど' hoặc '大部分'.