For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

大丈夫だ

daijoubu da
adjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại bộ phận
thông thường

Dùng để bảo đảm cho người khác rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc không có vấn đề gì.

大丈夫だ、任せて。

Không sao, để tôi làm đi.

大丈夫だ、心配するな。

Không sao, đừng lo lắng.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

大丈夫かkhông sao không大丈夫だねkhông sao đâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng "大丈夫だ" để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp. Có thể được sử dụng một cách nghiêm túc hoặc một cách vui vẻ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

大丈夫
không sao, không vấn đề
root
+
だ
là (dạng xác định của động từ 'desu')
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →