Looking up...
muốn biến ước mơ thành sự thật
彼は子供の頃からの夢を叶えたいと思っています。
Anh ấy từ nhỏ đã muốn biến ước mơ thuở ấu thơ thành hiện thực.
夢を叶えるために毎日努力しています。
Tôi nỗ lực mỗi ngày để biến ước mơ thành hiện thực.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân về ước mơ, hoài bão. Có thể kết hợp với các động từ khác như '成し遂げる' (nashitogeru) để nhấn mạnh việc hoàn thành ước mơ.
'夢を叶えたい' nhấn mạnh vào việc biến ước mơ thành hiện thực thông qua hành động, trong khi '夢を実現したい' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đạt được ước mơ thông qua nỗ lực hoặc may mắn. '叶える' thường đi kèm với ước mơ mang tính cá nhân sâu sắc.
Cụm từ này thường dùng khi nói về ước mơ cá nhân, đặc biệt là những ước mơ đòi hỏi nỗ lực dài hạn. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh trừ khi có ngữ cảnh cụ thể.
Từ '夢' (yume) nghĩa là 'ước mơ', 'giấc mơ' trong tiếng Nhật. '叶える' (kanaeru) nghĩa là 'thực hiện', 'đáp ứng' (nghĩa gốc từ 'kanaeru' trong tiếng Nhật cổ, liên quan đến việc đáp ứng lời cầu nguyện). Cụm từ này kết hợp hai từ theo nghĩa đen là 'muốn thực hiện ước mơ'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện mong muốn biến ước mơ thành hiện thực. Có thể dùng trong văn viết hoặc giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với '夢を見る' (mơ thấy) hay '夢中になる' (say mê, chìm đắm).