Loading...
Loading...
Tính chất phức tạp đến mức khó hiểu hoặc khó giải quyết, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự rối loạn hoặc khó khăn.
この問題は非常に复複雑で、簡単に解決できない。
Vấn đề này rất phức phức tạp, không thể giải quyết dễ dàng.
彼の説明は复複雑で、誰も理解できなかった。
Lời giải thích của anh ấy rất phức phức tạp, không ai hiểu được.
Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố rối loạn, gây khó khăn trong việc phân tích hoặc giải quyết.
So với '複雑', '复複雑' nhấn mạnh mức độ phức tạp cao hơn, thường dùng khi tình huống hoặc vấn đề rất rối loạn.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, không dùng để mô tả điều gì đó tốt đẹp hoặc tích cực.
Từ ghép từ '复' (phức) và '複雑' (phức tạp), nhấn mạnh tính chất phức tạp đến mức khó hiểu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ phức tạp cao hơn so với '複雑'.