Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

変更記録

henkō kiroku
bản ghi thay đổi

このファイルの変更記録を確認してください。

Hãy kiểm tra bản ghi thay đổi của tập tin này.


Công nghệ
trang trọng

Bản ghi chi tiết về những thay đổi đã được thực hiện trong hệ thống, tập tin hoặc cơ sở dữ liệu, thường dùng trong quản lý dự án hoặc công nghệ thông tin.

Gitでは、変更記録をコミットとして保存します。

Trong Git, bản ghi thay đổi được lưu dưới dạng commit.

変更記録を元に、どの部分が更新されたのかを確認できます。

Dựa vào bản ghi thay đổi, bạn có thể xác nhận phần nào đã được cập nhật.

Thường đi kèm với các hệ thống quản lý phiên bản (version control) như Git, SVN, hoặc các phần mềm quản lý dự án.

Luật
trang trọng

Tài liệu ghi lại lịch sử sửa đổi trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc tài liệu hành chính.

この契約書の変更記録には、双方の合意が必要です。

Bản ghi thay đổi của hợp đồng này đòi hỏi sự đồng thuận của cả hai bên.

Được sử dụng trong các quy trình phê duyệt để đảm bảo tính minh bạch.

Cụm từ kết hợp

変更記録を保存するlưu bản ghi thay đổi変更記録を確認するkiểm tra bản ghi thay đổi変更記録を元に戻すkhôi phục dựa trên bản ghi thay đổi

Từ đồng nghĩa

変更履歴履歴情報更新履歴

Từ trái nghĩa

初期状態元の状態

Cụm từ liên quan

バージョン管理cụm từ
quản lý phiên bản
コミット履歴cụm từ
lịch sử commit
差分cụm từ
sự khác biệt giữa các phiên bản

Mẹo hay

Phân biệt 変更記録 và 履歴

変更記録 tập trung vào những thay đổi cụ thể (thường là các phiên bản cập nhật), trong khi 履歴 (lịch sử) có thể bao gồm toàn bộ tiến trình hoạt động, kể cả những sự kiện không phải thay đổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý hoặc quản lý dự án. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 変更 (henkō, thay đổi) + 記録 (kiroku, ghi chép). 変更 bắt nguồn từ chữ Hán 変更 (Bính âm: biàn gēng), nghĩa là thay đổi trạng thái hoặc nội dung. 記録 bắt nguồn từ chữ Hán 記録 (Bính âm: jì lù), nghĩa là ghi chép lại thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý dự án hoặc pháp lý. Trong công nghệ thông tin, nó liên quan mật thiết đến các hệ thống kiểm soát phiên bản. Cần phân biệt với '履歴' (lịch sử) vì '変更記録' nhấn mạnh vào các thay đổi cụ thể chứ không phải toàn bộ lịch sử.

Phân tích từ

変更
thay đổi
root
+
記録
ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.