Looking up...
このファイルの変更履歴を確認してください。
Hãy kiểm tra lịch sử thay đổi của tệp tin này.
Danh sách ghi lại tất cả các thay đổi đã được thực hiện trên một tài liệu, tệp tin hoặc hệ thống theo thời gian.
Gitの変更履歴を確認すると、誰がいつどのファイルを編集したかがわかります。
Khi kiểm tra lịch sử thay đổi của Git, bạn sẽ biết ai đã chỉnh sửa tệp tin vào lúc nào.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển phần mềm, hoặc các hệ thống quản lý tài liệu.
Bản ghi chi tiết về các sửa đổi, cập nhật hoặc chỉnh sửa trong một văn bản, hợp đồng hoặc dữ liệu.
契約書の変更履歴には、双方の合意内容が逐一記録されています。
Lịch sử thay đổi trong hợp đồng ghi nhận chi tiết từng nội dung thỏa thuận giữa hai bên.
Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý hoặc quản lý văn bản hành chính.
Trong phát triển phần mềm, '変更履歴' thường được hiển thị qua các công cụ như Git (với lệnh 'git log'). Bạn có thể theo dõi ai đã thay đổi gì và khi nào bằng cách này.
履歴 (rireki) chỉ mang nghĩa chung 'lịch sử/lịch trình', trong khi 変更履歴 (henkō rireki) nhấn mạnh vào 'các thay đổi đã được thực hiện'. Ví dụ: '履歴書' (sơ yếu lý lịch) không liên quan đến thay đổi.
Từ ghép giữa 変更 (henkō, 'thay đổi') và 履歴 (rireki, 'lịch sử/lịch trình'). 履歴 vốn mang nghĩa 'ghi chép lại những việc đã xảy ra', thường dùng trong các tài liệu hành chính hoặc hệ thống quản lý.
Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu phần mềm, hoặc hệ thống quản lý dự án. Có thể viết tắt là '変更履' trong ngữ cảnh không chính thức.