Looking up...
IMEで「ありがとう」と入力すると、変換候補が表示される。
Khi gõ 'arigatou' trên IME, các ứng cử viên chuyển đổi sẽ hiển thị.
Danh sách các lựa chọn thay thế khả thi cho một chuỗi văn bản đầu vào, thường xuất hiện trong các công cụ nhập liệu thông minh như IME (Input Method Editor) hoặc phần mềm dịch thuật.
日本語入力システムで「へんかん」と入力すると、変換候補として「変換」と「編纂」が表示される。
Khi nhập 'henkan' trên hệ thống nhập liệu tiếng Nhật, các ứng cử viên chuyển đổi hiển thị là 'biến đổi' và 'biên soạn'.
Thường được rút ngắn thành「候補」trong giao diện người dùng. Có thể bao gồm các gợi ý ngữ pháp, từ đồng nghĩa, hoặc biến thể ngữ cảnh.
Danh sách các phương án thay thế tiềm năng trong quá trình dịch máy hoặc biên dịch tự động.
翻訳ソフトで「hello」を入力すると、変換候補として「こんにちは」「やあ」などが表示される。
Khi nhập 'hello' vào phần mềm dịch, các ứng cử viên chuyển đổi hiển thị là 'konnichiwa', 'ya'...
Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ nhấn mạnh khả năng lựa chọn đa dạng dựa trên ngữ cảnh.
Trên hầu hết IME tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng phím Space để chuyển đổi giữa các ứng cử viên, và Enter để xác nhận lựa chọn.
Các ứng cử viên chuyển đổi thường được sắp xếp theo tần suất sử dụng hoặc ngữ cảnh. Ví dụ: khi nhập 'k', ứng cử viên đầu tiên có thể là「か」trong khi nhập 'kon' có thể là「こんにちは」.
Tổ hợp từ kanji: 変換 (henkan, biến đổi/chuyển đổi) + 候補 (kōho, ứng cử viên). 変換 bắt nguồn từ 変 (biến, thay đổi) + 換 (hoán, trao đổi), trong khi 候補 bắt nguồn từ 候 (hậu, chờ đợi) + 補 (bổ, bổ sung). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin từ thập niên 1990 khi các hệ thống nhập liệu tiếng Nhật (IME) phát triển.
Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là các phần mềm nhập liệu tiếng Nhật (IME) như Microsoft IME, Google Japanese Input, hoặc các công cụ dịch thuật. Không nên nhầm lẫn với「候補」một mình, vốn có nghĩa rộng hơn (ứng cử viên nói chung). Trong giao diện người dùng, thường hiển thị dưới dạng danh sách thả xuống hoặc popup.