Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

変換候補

henkan kōho
ứng cử viên chuyển đổi

IMEで「ありがとう」と入力すると、変換候補が表示される。

Khi gõ 'arigatou' trên IME, các ứng cử viên chuyển đổi sẽ hiển thị.


Công nghệ
chuyên ngành

Danh sách các lựa chọn thay thế khả thi cho một chuỗi văn bản đầu vào, thường xuất hiện trong các công cụ nhập liệu thông minh như IME (Input Method Editor) hoặc phần mềm dịch thuật.

日本語入力システムで「へんかん」と入力すると、変換候補として「変換」と「編纂」が表示される。

Khi nhập 'henkan' trên hệ thống nhập liệu tiếng Nhật, các ứng cử viên chuyển đổi hiển thị là 'biến đổi' và 'biên soạn'.

Thường được rút ngắn thành「候補」trong giao diện người dùng. Có thể bao gồm các gợi ý ngữ pháp, từ đồng nghĩa, hoặc biến thể ngữ cảnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Danh sách các phương án thay thế tiềm năng trong quá trình dịch máy hoặc biên dịch tự động.

翻訳ソフトで「hello」を入力すると、変換候補として「こんにちは」「やあ」などが表示される。

Khi nhập 'hello' vào phần mềm dịch, các ứng cử viên chuyển đổi hiển thị là 'konnichiwa', 'ya'...

Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ nhấn mạnh khả năng lựa chọn đa dạng dựa trên ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

変換候補を選択するchọn ứng cử viên chuyển đổi変換候補を絞り込むlọc ứng cử viên chuyển đổi変換候補を表示するhiển thị ứng cử viên chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

候補変換リスト入力候補

Cụm từ liên quan

変換キーcụm từ
phím chuyển đổi (trong bàn phím tiếng Nhật)
確定cụm từ
xác nhận lựa chọn từ ứng cử viên chuyển đổi

Mẹo hay

Phím tắt hữu ích

Trên hầu hết IME tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng phím Space để chuyển đổi giữa các ứng cử viên, và Enter để xác nhận lựa chọn.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của ngữ cảnh

Các ứng cử viên chuyển đổi thường được sắp xếp theo tần suất sử dụng hoặc ngữ cảnh. Ví dụ: khi nhập 'k', ứng cử viên đầu tiên có thể là「か」trong khi nhập 'kon' có thể là「こんにちは」.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ kanji: 変換 (henkan, biến đổi/chuyển đổi) + 候補 (kōho, ứng cử viên). 変換 bắt nguồn từ 変 (biến, thay đổi) + 換 (hoán, trao đổi), trong khi 候補 bắt nguồn từ 候 (hậu, chờ đợi) + 補 (bổ, bổ sung). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin từ thập niên 1990 khi các hệ thống nhập liệu tiếng Nhật (IME) phát triển.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là các phần mềm nhập liệu tiếng Nhật (IME) như Microsoft IME, Google Japanese Input, hoặc các công cụ dịch thuật. Không nên nhầm lẫn với「候補」một mình, vốn có nghĩa rộng hơn (ứng cử viên nói chung). Trong giao diện người dùng, thường hiển thị dưới dạng danh sách thả xuống hoặc popup.

Phân tích từ

変換
biến đổi/chuyển đổi
compound
+
候補
ứng cử viên
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.