Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

売上

uriage
doanh thu

今月の売上は前年比10%増加した。

Doanh thu tháng này tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.


Kinh doanh
trang trọng

Tổng số tiền thu được từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

会社の売上が落ち込んでいる。

Doanh thu của công ty đang giảm sút.

この商品の売上は好調だ。

Doanh thu của sản phẩm này đang rất khả quan.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê kinh doanh. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (月次売上, 年間売上) hoặc lĩnh vực (小売売上, 卸売売上).

Kinh doanh
trang trọng

Số lượng sản phẩm được bán ra trong một khoảng thời gian.

今月の売上は1000個を記録した。

Doanh số bán ra trong tháng này đạt 1000 sản phẩm.

Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'doanh số bán' khi nhấn mạnh số lượng thay vì giá trị tiền tệ.

Cụm từ kết hợp

売上高tổng doanh thu売上原価giá vốn hàng bán売上高利益率tỷ suất lợi nhuận doanh thu売上目標mục tiêu doanh thu売上減少suy giảm doanh thu

Từ đồng nghĩa

売り上げ売上額

Từ trái nghĩa

コスト費用

Cụm từ liên quan

売上計上cụm từ
ghi nhận doanh thu
売上管理cụm từ
quản lý doanh thu

Mẹo hay

Phân biệt '売上' và '売上げ'

'売上' (うりあげ) thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê chính thức. '売上げ' (うりあげ) phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Cả hai đều có nghĩa tương đương, nhưng '売上' mang sắc thái trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '売上' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi thảo luận về doanh thu trong báo cáo kinh doanh, thống kê tài chính, hoặc hợp đồng, luôn sử dụng '売上' thay vì '売上げ' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '売る' (bán) + '上' (trên, tức là tăng trưởng/phát triển). '売上' ban đầu chỉ 'số lượng bán được', sau mở rộng sang nghĩa 'doanh thu' (tổng giá trị tiền thu được).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '売上' thường viết gọn hơn '売り上げ' trong văn nói. Cả hai đều phổ biến trong văn viết chính thức. Cần phân biệt với '売上げ' (bán lên) trong ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

売
bán
root
+
上
trên, tăng trưởng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.