Looking up...
hàng hóa được bày bán, sản phẩm được bán
この売り物は品質が良い
Hàng bán này chất lượng tốt
売り物を陳列する
Bày hàng bán
Từ ghép từ '売る' (bán) và '物' (đồ vật, vật)
Thường dùng để chỉ hàng hóa được bày bán trong cửa hàng hoặc chợ