Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

声優

seiyū
diễn viên lồng tiếng

彼女は有名な声優として、アニメのキャラクターを演じています。

Cô ấy là một diễn viên lồng tiếng nổi tiếng, đóng vai các nhân vật trong anime.


chuyên ngành

Diễn viên chuyên lồng tiếng cho các nhân vật trong phim hoạt hình, phim truyền hình, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác.

このゲームの声優は全員、プロの俳優です。

Tất cả diễn viên lồng tiếng trong trò chơi này đều là diễn viên chuyên nghiệp.

アニメの声優は、時には歌手としても活躍することがあります。

Diễn viên lồng tiếng anime đôi khi cũng hoạt động với vai trò ca sĩ.

Thuật ngữ này thường được viết tắt là 「CV」 trong ngành giải trí Nhật Bản.

chung

Người chuyên đảm nhận vai trò lồng tiếng trong các sản phẩm giải trí.

声優になるには、専門学校で技術を学ぶのが一般的です。

Để trở thành diễn viên lồng tiếng, thường phải học kỹ thuật tại trường chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

声優事務所công ty đại diện diễn viên lồng tiếng声優デビューra mắt với tư cách diễn viên lồng tiếng人気声優diễn viên lồng tiếng nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

CVアナウンサー

Cụm từ liên quan

アフレコcụm từ
quá trình lồng tiếng sau khi ghi hình (viết tắt của アフターレコーディング)
吹替cụm từ
lồng tiếng cho phim/phim hoạt hình nước ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 声優 và 俳優

声優 chuyên lồng tiếng, trong khi 俳優 đóng vai diễn trực tiếp trên sân khấu hoặc phim. Tuy nhiên, nhiều diễn viên lồng tiếng cũng tham gia đóng phim (ví dụ: diễn viên lồng tiếng cho anime cũng có thể đóng vai phụ trong phim truyền hình).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ trong ngành giải trí

Tại Nhật Bản, 声優 không chỉ giới hạn trong lĩnh vực phim hoạt hình mà còn bao gồm lồng tiếng cho phim truyền hình, quảng cáo, trò chơi điện tử, và thậm chí là thuyết minh cho các sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 「声」 (âm thanh, giọng nói) và 「優」 (ưu tú, giỏi). Thuật ngữ này xuất hiện vào khoảng thập niên 1950 khi ngành công nghiệp phim hoạt hình và truyền hình Nhật Bản phát triển.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành giải trí, đặc biệt là phim hoạt hình Nhật Bản và trò chơi điện tử. Khác với diễn viên sân khấu hay điện ảnh, diễn viên lồng tiếng thường không xuất hiện trực tiếp trên màn hình.

Phân tích từ

声
âm thanh, giọng nói
root
+
優
ưu tú, giỏi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.