Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アナウンサー

anaunāsā
noun★Trung cấp💡 người dẫn chương trìnhTừ vay mượn từ English アナウンサー

“アナウンサーがニュースを読み上げています。”

Người dẫn chương trình đang đọc bản tin.

trang trọng

Người phụ trách dẫn chương trình phát thanh, truyền hình, hoặc sự kiện trực tiếp, thường đọc thông tin, giới thiệu nội dung hoặc bình luận.

彼女はテレビのアナウンサーとして人気です。

Cô ấy nổi tiếng với vai trò người dẫn chương trình truyền hình.

ラジオのアナウンサーが天気予報を伝えました。

Người dẫn chương trình phát thanh đã thông báo dự báo thời tiết.

💡

Thường được đào tạo chuyên nghiệp về giọng nói, diễn xuất và kiến thức đa lĩnh vực. Có thể làm việc trong các đài truyền hình, đài phát thanh, sự kiện trực tiếp hoặc các kênh truyền thông trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

アナウンサーを目指すhướng tới trở thành người dẫn chương trìnhアナウンサーの声giọng nói của người dẫn chương trìnhアナウンサーとして活躍するhoạt động tích cực với vai trò người dẫn chương trình

Từ đồng nghĩa

キャスター進行役ニュースキャスター

💡Mẹo hay

Phân biệt アナウンサー, キャスター, MC

アナウンサー thường chỉ người dẫn chương trình truyền hình/phát thanh (thường đọc thông tin), キャスター nhấn mạnh vai trò bình luận/thời sự, còn MC (Master of Ceremonies) dùng cho dẫn chương trình sự kiện, lễ hội hoặc chương trình giải trí.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không nên dùng 'アナウンサー' để chỉ người dẫn chương trình sự kiện ngoài truyền thông (ví dụ: lễ hội, hội nghị). Thay vào đó, dùng 'MC' hoặc '進行役'.

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "announcer" (người thông báo, người dẫn chương trình). "Announcer" xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ "announce" (thông báo), vốn từ tiếng Latinh "annuntiare" (báo tin), gồm tiền tố "ad-" (đến) và "nuntiare" (thông báo).

📝Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, thuật ngữ này dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính. Tại Việt Nam, đôi khi được hiểu hẹp hơn là 'người dẫn chương trình truyền hình' hoặc 'phát thanh viên' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

アナウンス (anaunsu)
thông báo, loan từ 'announce'
root
+
ー
hậu tố tạo danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.