増量

zōryō
tăng khối lượng

この商品は増量して500gになりました。

Sản phẩm này đã tăng khối lượng lên 500g.


trang trọng

tăng khối lượng (của sản phẩm, đồ ăn, v.v.)

新発売のカップラーメンは増量されて120gになりました。

Mì tôm cup mới phát hành đã được tăng khối lượng lên 120g.

このお菓子は増量キャンペーン中です。

Bánh kẹo này đang trong chiến dịch tăng khối lượng.

Thường dùng trong lĩnh vực sản phẩm tiêu dùng, thực phẩm, hóa mỹ phẩm. Có thể dùng dưới dạng động từ (増量する) hoặc danh từ (増量商品).

Cụm từ kết hợp

増量キャンペーンchiến dịch tăng khối lượng増量商品sản phẩm tăng khối lượng増量バージョンphiên bản tăng khối lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 増量 và 増加

増量 chỉ dùng cho khối lượng vật lý (đồ ăn, sản phẩm), trong khi 増加 dùng cho mọi loại tăng (số lượng, doanh thu, khối lượng nói chung). Ví dụ: 増量商品 (sản phẩm tăng khối lượng) nhưng doanh thu tăng thì dùng 増加 doanh thu.

Nguồn gốc từ

Từ 増 (tăng) + 量 (lượng). 増 là động từ nghĩa 'tăng lên', 量 là danh từ nghĩa 'khối lượng, dung tích'. Ghép lại thành danh từ chỉ sự tăng khối lượng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến sản phẩm tiêu dùng. Không dùng để chỉ sự tăng khối lượng trong ngữ cảnh khoa học (ví dụ: tăng khối lượng phân tử) — trường hợp đó dùng 増加 (tăng gia).

Phân tích từ

tăng lên
root
+
khối lượng, dung tích
root
Từ Điển Nhật Việt