Looking up...
Hiện tượng đất nóng toàn cầu, khi nhiệt độ trung bình trên toàn cầu tăng lên do hoạt động của con người, chủ yếu là do phát thải khí nhà kính
地球沸騰化が進むと、極端な気象現象が増加する
Khi hiện tượng đất nóng toàn cầu tiến triển, các hiện tượng khí hậu cực đoan sẽ tăng lên
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và tác động của con người đến môi trường
Từ ghép từ '地球' (địa cầu) và '沸騰化' (phất động hóa), mô tả hiện tượng toàn cầu nóng lên
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và tác động của con người đến môi trường. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ '地球' (địa cầu) và '沸騰化' (phất động hóa), mô tả hiện tượng toàn cầu nóng lên.