Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

地球

ちきゅう (chikyū)
noun★Cơ bản💡 trái đất

“地球は青かった。”

Trái đất đã từng có màu xanh.

trang trọng

Hành tinh duy nhất trong hệ Mặt Trời có sự sống, nơi con người sinh sống.

地球温暖化が深刻な問題になっています。

Nóng lên toàn cầu đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.

地球の大気は主に窒素と酸素で構成されています。

Khí quyển Trái đất chủ yếu cấu tạo từ nitơ và oxy.

💡

Từ '地球' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày khi đề cập đến hành tinh của chúng ta.

Cụm từ kết hợp

地球温暖化nóng lên toàn cầu地球外生命sự sống ngoài Trái đất地球規模の問題vấn đề toàn cầu地球儀quả địa cầu

Từ đồng nghĩa

惑星世界

Cụm từ liên quan

地球を守るcụm từ
bảo vệ Trái đất
地球の裏側cụm từ
phía bên kia Trái đất
地球人cụm từ
người Trái đất (thường dùng trong khoa học viễn tưởng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 地球 (trái đất) và 世界 (thế giới)

地球 chỉ hành tinh Trái đất, trong khi 世界 có thể chỉ toàn bộ hành tinh (như 'thế giới loài người') hoặc phạm vi rộng hơn (như 'thế giới quan'). Ví dụ: '地球温暖化' (nóng lên toàn cầu) không thể thay bằng '世界温暖化'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 地球 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về khoa học, môi trường, thiên văn học hoặc các vấn đề toàn cầu, hãy ưu tiên dùng 地球 vì nó chỉ hành tinh cụ thể của chúng ta. Ví dụ: '地球の大気' (khí quyển Trái đất), '地球外生命' (sự sống ngoài Trái đất).

📖Nguồn gốc từ

Từ '地球' (ちきゅう) trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '地' (địa, nghĩa là 'đất') và '球' (cầu, nghĩa là 'hình cầu'). Kết hợp lại, nó có nghĩa đen là 'quả cầu đất'. Từ này phản ánh quan niệm cổ xưa về Trái đất như một quả cầu phẳng hoặc hình cầu. Hán Việt tương ứng là 'địa cầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '地球' thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học và đời thường. Trong khoa học, nó đề cập đến hành tinh cụ thể của chúng ta, trong khi trong đời thường, nó có thể được dùng để nói về môi trường sống chung của loài người. Không nên nhầm lẫn từ này với '世界' (thế giới), vốn có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả xã hội, văn hóa và con người.

Phân tích từ

地
đất, mặt đất
root
+
球
hình cầu, quả cầu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.