地域基準に準拠する

chīiki kijun ni junkyo suru
verb phraseTrung cấp tuân thủ tiêu chuẩn địa phươngHán Việt (Âm Hán-Việt)địa phương tiêu chuẩn tuân theo
⚖️Luật
trang trọng

Tuân thủ hoặc theo đúng các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy tắc được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể

この建物は地域の建築基準に準拠して建てられました

Tòa nhà này được xây dựng tuân thủ tiêu chuẩn kiến trúc của khu vực

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và kỹ thuật để đảm bảo tuân thủ các quy định địa phương

Cụm từ kết hợp

地域基準に準拠した設計thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn địa phương地域基準に準拠する必要があるcần tuân thủ tiêu chuẩn địa phương

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật để nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định địa phương

Phân tích từ

地域
địa phương
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
+
đối với
particle
+
準拠する
tuân thủ
verb
Từ Điển Nhật Việt