Looking up...
“地下鉄で会社に行きます。”
Tôi đi đến công ty bằng tàu điện ngầm.
Phương tiện giao thông công cộng chạy dưới lòng đất, sử dụng đường ray điện.
東京の地下鉄はとても便利です。
Tàu điện ngầm ở Tokyo rất tiện lợi.
地下鉄の駅は地下にあります。
Nhà ga tàu điện ngầm nằm dưới lòng đất.
Từ này thường được viết tắt là '地下鉄' (chika-tetsu) trong tiếng Nhật. Ở Việt Nam, khái niệm này thường được gọi là 'tàu điện ngầm' hoặc 'metro'.
地下鉄 (tàu điện ngầm) là một loại hình giao thông công cộng chạy dưới lòng đất, trong khi 列車 (xe lửa) có thể chạy trên mặt đất hoặc dưới lòng đất. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
Từ '地下鉄' thường được dùng để chỉ hệ thống giao thông công cộng ngầm, không phải để chỉ những chuyến tàu chạy trên mặt đất. Ví dụ: 'Tôi đi tàu điện ngầm đến công ty' (地下鉄で会社に行きます) là đúng, nhưng 'Tôi đi xe lửa đến công ty' (列車で会社に行きます) có thể ám chỉ một chuyến tàu chạy trên mặt đất.
Từ '地下鉄' được cấu thành từ hai từ Hán Việt: '地下' (địa hạ, nghĩa là 'dưới lòng đất') và '鉄' (thiết, nghĩa là 'sắt' hay 'đường sắt'). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 khi các thành phố châu Âu bắt đầu xây dựng hệ thống đường sắt ngầm đầu tiên. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật và trở thành thuật ngữ chính thức.
Từ '地下鉄' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về hệ thống giao thông đô thị. Ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'tàu điện ngầm' hoặc 'metro' (từ mượn tiếng Anh) trong giao tiếp hàng ngày. Cần lưu ý rằng không phải thành phố nào cũng có hệ thống tàu điện ngầm, vì vậy từ này thường đi kèm với tên địa danh (ví dụ: 'tàu điện ngầm Hà Nội', 'tàu điện ngầm Tokyo').