Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国際社会に支援を要請する

kokusai shakai ni shien o yōsei suru
verb phrase★Trung cấp💡 kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế
trang trọng

yêu cầu sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế trong các vấn đề quan trọng hoặc khủng hoảng

紛争地域では、国際社会に支援を要請することが多い。

Tại các khu vực xung đột, thường phải kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế.

パンデミックの際、多くの国が国際社会に支援を要請した。

Trong đại dịch, nhiều quốc gia đã kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, nhân đạo hoặc khủng hoảng toàn cầu. Có thể thay thế bằng 'yêu cầu viện trợ quốc tế' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

支援を要請するyêu cầu viện trợ国際社会cộng đồng quốc tế緊急支援を要請するyêu cầu viện trợ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

支援を求める援助を要請する支援を要請する

Từ trái nghĩa

支援を拒否する援助を断る

Cụm từ liên quan

国際協力を要請するcụm từ
yêu cầu hợp tác quốc tế
人道支援を要請するcụm từ
yêu cầu viện trợ nhân đạo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố chính thức của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế. Ví dụ: 'Chúng tôi kêu gọi cộng đồng quốc tế viện trợ khẩn cấp cho nạn nhân trận động đất.'

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'yêu cầu viện trợ'

'支援を要請する' mang sắc thái trang trọng hơn '支援を求める' (yêu cầu viện trợ). Sử dụng '要請する' khi muốn thể hiện sự trang trọng, chính thức trong ngữ cảnh ngoại giao.

📖Nguồn gốc từ

組み合わせ語。'国際社会'(こくさいしゃかい)は国と国の集まりを指し、'支援'(しえん)は助けを意味する漢語由来の語。'要請する'(ようせいする)は正式な依頼を表す動詞。

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo ngoại giao hoặc tuyên bố chính phủ. 2. Có thể thay thế bằng 'kêu gọi viện trợ quốc tế' trong văn nói thân mật hơn. 3. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính thức.

Phân tích từ

国際社会
cộng đồng quốc tế
compound noun
+
支援
sự viện trợ, hỗ trợ
noun
+
を要請する
yêu cầu, đề nghị chính thức
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.