国際的に認められた製品

kokusai-teki ni mitomerareta seihin
noun phraseTrung cấp sản phẩm được công nhận quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)quốc tế
💼Kinh doanh
trang trọng

Sản phẩm được công nhận hoặc chấp nhận bởi các tiêu chuẩn, tổ chức hoặc thị trường quốc tế.

この国際的に認められた製品は、ISO認証を取得しています。

Sản phẩm được công nhận quốc tế này đã nhận được chứng nhận ISO.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế.

Cụm từ kết hợp

国際的に認められた技術kỹ thuật được công nhận quốc tế国際的に認められたブランドnhãn hiệu được công nhận quốc tế

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế hoặc được các tổ chức quốc tế công nhận.

Phân tích từ

国際的
quốc tế
adjective
+
tại, theo
particle
+
認められた
được công nhận
verb (passive)
+
製品
sản phẩm
noun
Từ Điển Nhật Việt