Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国際協力の一環として

kokusai kyōryoku no ikkan to shite
noun phrase★Trung cấp💡 như một phần trong hợp tác quốc tế
trang trọng

như một phần trong nỗ lực hợp tác quốc tế

政府は国際協力の一環として、技術移転を推進しています。

Chính phủ thúc đẩy chuyển giao công nghệ như một phần trong hợp tác quốc tế.

このイベントは国際協力の一環として開催されました。

Sự kiện này được tổ chức như một phần trong hợp tác quốc tế.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế.

Cụm từ kết hợp

国際協力の一環として行われるđược thực hiện như một phần trong hợp tác quốc tế国際協力の一環として支援するhỗ trợ như một phần trong hợp tác quốc tế

Từ đồng nghĩa

国際協力の一部分として国際協力の枠組みの中で

Cụm từ liên quan

国際協力cụm từ
hợp tác quốc tế
一環としてcụm từ
như một phần trong

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này phù hợp để diễn đạt ý nghĩa 'như một phần trong nỗ lực chung' trong các văn bản ngoại giao, báo cáo dự án, hoặc thư từ chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

一環として luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc dự án (ví dụ: プロジェクト, 支援, 取り組み). Không sử dụng độc lập.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ các từ tiếng Nhật: 国際 (quốc tế), 協力 (hợp tác), 一環 (một phần trong chuỗi), として (như là).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo dự án, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

国際
quốc tế
root
+
協力
hợp tác
root
+
の
thuộc về (sở hữu cách)
particle
+
一環
một phần trong chuỗi
noun
+
として
như là, với tư cách là
grammatical particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.