Looking up...
như một phần trong nỗ lực hợp tác quốc tế
政府は国際協力の一環として、技術移転を推進しています。
Chính phủ thúc đẩy chuyển giao công nghệ như một phần trong hợp tác quốc tế.
このイベントは国際協力の一環として開催されました。
Sự kiện này được tổ chức như một phần trong hợp tác quốc tế.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế.
Cụm từ này phù hợp để diễn đạt ý nghĩa 'như một phần trong nỗ lực chung' trong các văn bản ngoại giao, báo cáo dự án, hoặc thư từ chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
一環として luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc dự án (ví dụ: プロジェクト, 支援, 取り組み). Không sử dụng độc lập.
Kết hợp từ các từ tiếng Nhật: 国際 (quốc tế), 協力 (hợp tác), 一環 (một phần trong chuỗi), として (như là).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo dự án, hoặc tuyên bố liên quan đến quan hệ quốc tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.