Looking up...
Sự hợp tác giữa các quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề chung, thúc đẩy phát triển hoặc duy trì hòa bình trên phạm vi toàn cầu.
このプロジェクトは国際協力の一例です。
Dự án này là một ví dụ về hợp tác quốc tế.
国際協力により、貧困削減が進んでいます。
Nhờ hợp tác quốc tế, việc giảm nghèo đang tiến triển.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh ngoại giao, chính sách đối ngoại, hoặc các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN.
国際協力 nhấn mạnh hành động hợp tác cụ thể (ví dụ: dự án, chương trình), trong khi 国際協調 nhấn mạnh sự điều phối, thống nhất về chính sách hoặc mục tiêu giữa các quốc gia.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, báo cáo của Liên Hợp Quốc, hoặc các tổ chức quốc tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 国際 (quốc tế, quốc gia + giới) nghĩa là 'quốc tế', 協力 (hợp tác, hiệp + lực) nghĩa là 'hợp tác'. Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 19, phản ánh sự hội nhập toàn cầu sau Cách mạng Công nghiệp.
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo chính sách, hoặc hội nghị quốc tế. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không chính thức.