Looking up...
日本と中国の国境は長い歴史を持っています。
Biên giới giữa Nhật Bản và Trung Quốc có lịch sử lâu dài.
Đường ranh giới phân chia lãnh thổ của hai hay nhiều quốc gia.
国境を越える際にはパスポートが必要です。
Khi vượt biên giới, cần có hộ chiếu.
この山は国境となっています。
Ngọn núi này là biên giới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc địa lý.
国境 thường chỉ ranh giới giữa các quốc gia, trong khi 境界線 có thể chỉ ranh giới giữa các vùng lãnh thổ khác nhau (ví dụ: tỉnh, huyện).
Từ ghép của hai từ: 国 (quốc, đất nước) + 境 (cảnh, ranh giới).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'biên giới' hoặc 'ranh giới' thay thế.