Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国境

kokkyō
biên giới

日本と中国の国境は長い歴史を持っています。

Biên giới giữa Nhật Bản và Trung Quốc có lịch sử lâu dài.


trang trọng

Đường ranh giới phân chia lãnh thổ của hai hay nhiều quốc gia.

国境を越える際にはパスポートが必要です。

Khi vượt biên giới, cần có hộ chiếu.

この山は国境となっています。

Ngọn núi này là biên giới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc địa lý.

Cụm từ kết hợp

国境を越えるvượt biên giới国境警備bảo vệ biên giới国境紛争tranh chấp biên giới

Từ đồng nghĩa

境界線国境線

Cụm từ liên quan

国境を接するcụm từ
tiếp giáp biên giới

Mẹo hay

Phân biệt 国境 và 境界線

国境 thường chỉ ranh giới giữa các quốc gia, trong khi 境界線 có thể chỉ ranh giới giữa các vùng lãnh thổ khác nhau (ví dụ: tỉnh, huyện).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 国 (quốc, đất nước) + 境 (cảnh, ranh giới).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'biên giới' hoặc 'ranh giới' thay thế.

Phân tích từ

国
quốc gia, đất nước
root
+
境
ranh giới, biên giới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.