Looking up...
tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu được thiết lập bởi pháp luật, tổ chức hoặc ngành trong phạm vi quốc gia.
医薬品は国内基準に適合しなければ販売できません。
Thuốc không thể bán ra thị trường nếu không tuân thủ tiêu chuẩn trong nước.
建設プロジェクトは国内の安全基準に適合する必要があります。
Dự án xây dựng cần phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn trong nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ việc đáp ứng các yêu cầu nội địa.
đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu hoặc tiêu chí được thiết lập bởi quốc gia sở tại.
当社の製品はすべて国内基準に適合しています。
Tất cả sản phẩm của công ty chúng tôi đều đáp ứng tiêu chuẩn trong nước.
Có thể dùng trong báo cáo doanh nghiệp hoặc quảng cáo sản phẩm.
国内基準に適合する chỉ tiêu chuẩn trong phạm vi quốc gia, trong khi 国際基準に適合する chỉ tiêu chuẩn quốc tế. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu doanh nghiệp. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 国内 (こくない, kokunai) nghĩa là 'trong nước', 基準 (きじゅん, kijun) nghĩa là 'tiêu chuẩn'. Kết hợp thành 'tuân thủ tiêu chuẩn trong nước'.
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, tài liệu kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.