Looking up...
“日本は美しい国です。”
Nhật Bản là một quốc gia xinh đẹp.
quốc gia, đất nước, quốc gia có chủ quyền
その国の文化を学びたい。
Tôi muốn học về văn hóa của quốc gia đó.
彼は自分の国を愛しています。
Anh ấy yêu đất nước của mình.
Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép như '母国' (quốc gia mẹ), '外国' (nước ngoài), '祖国' (quê hương).
quốc gia (như đơn vị hành chính, ví dụ: 194 quốc gia trên thế giới)
国際連合に加盟している国は193です。
Có 193 quốc gia tham gia Liên hợp quốc.
Trong ngữ cảnh pháp lý, thường chỉ các quốc gia có chủ quyền.
quốc gia (trong các danh từ ghép như '国民' - người dân, '国語' - tiếng quốc gia, '国旗' - quốc kỳ)
国民の声を聞くことは大切です。
Nghe tiếng nói của người dân là điều quan trọng.
Thường xuất hiện trong các danh từ ghép để chỉ các khía cạnh liên quan đến quốc gia.
国 thường chỉ khái niệm 'quốc gia' nói chung hoặc 'vùng lãnh thổ', trong khi 国家 thường chỉ 'quốc gia có chủ quyền' hoặc 'nhà nước'. Ví dụ: '日本国' (Nhật Bản quốc) nhưng '国家機関' (cơ quan nhà nước).
Dùng 国 khi nói về 'quốc gia' nói chung, 'vùng lãnh thổ', hoặc trong các danh từ ghép chỉ các khía cạnh liên quan đến quốc gia. Không dùng khi nói về 'nhà nước' trong ngữ cảnh pháp lý hay hành chính.
Từ chữ 国 (quốc) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'vương quốc, đất nước'. Trong tiếng Nhật, 国 (kuni) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm 'quốc gia' và 'vùng lãnh thổ'.
1. Trong tiếng Nhật, 国 có thể chỉ 'quốc gia' nói chung hoặc 'quốc gia của mình' tùy ngữ cảnh. 2. Khi kết hợp với các từ khác, 国 thường đứng sau (ví dụ: 外国 - ngoại quốc, 祖国 - tổ quốc). 3. Không nên nhầm lẫn với 国 (quốc) trong các danh từ ghép với nghĩa 'quốc gia' với 国 (quốc) trong các từ như '国会' (quốc hội) hay '国立' (quốc lập).