Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国

kuni
noun★Cơ bản💡 quốc gia

“日本は美しい国です。”

Nhật Bản là một quốc gia xinh đẹp.

trang trọng

quốc gia, đất nước, quốc gia có chủ quyền

その国の文化を学びたい。

Tôi muốn học về văn hóa của quốc gia đó.

彼は自分の国を愛しています。

Anh ấy yêu đất nước của mình.

💡

Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ ghép như '母国' (quốc gia mẹ), '外国' (nước ngoài), '祖国' (quê hương).

⚖️Luật
trang trọng

quốc gia (như đơn vị hành chính, ví dụ: 194 quốc gia trên thế giới)

国際連合に加盟している国は193です。

Có 193 quốc gia tham gia Liên hợp quốc.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, thường chỉ các quốc gia có chủ quyền.

trang trọng

quốc gia (trong các danh từ ghép như '国民' - người dân, '国語' - tiếng quốc gia, '国旗' - quốc kỳ)

国民の声を聞くことは大切です。

Nghe tiếng nói của người dân là điều quan trọng.

💡

Thường xuất hiện trong các danh từ ghép để chỉ các khía cạnh liên quan đến quốc gia.

Cụm từ kết hợp

母国quốc gia mẹ, quê hương外国nước ngoài祖国quê hương, tổ quốc国民người dân, công dân国旗quốc kỳ国語tiếng quốc gia, tiếng mẹ đẻ

Từ đồng nghĩa

国家国土民族

Từ trái nghĩa

外国

Cụm từ liên quan

国を挙げてcụm từ
toàn dân tộc, toàn quốc gia
国を出るcụm từ
ra khỏi đất nước, xuất ngoại

💡Mẹo hay

Phân biệt 国 và 国家

国 thường chỉ khái niệm 'quốc gia' nói chung hoặc 'vùng lãnh thổ', trong khi 国家 thường chỉ 'quốc gia có chủ quyền' hoặc 'nhà nước'. Ví dụ: '日本国' (Nhật Bản quốc) nhưng '国家機関' (cơ quan nhà nước).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 国?

Dùng 国 khi nói về 'quốc gia' nói chung, 'vùng lãnh thổ', hoặc trong các danh từ ghép chỉ các khía cạnh liên quan đến quốc gia. Không dùng khi nói về 'nhà nước' trong ngữ cảnh pháp lý hay hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ 国 (quốc) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'vương quốc, đất nước'. Trong tiếng Nhật, 国 (kuni) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm 'quốc gia' và 'vùng lãnh thổ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 国 có thể chỉ 'quốc gia' nói chung hoặc 'quốc gia của mình' tùy ngữ cảnh. 2. Khi kết hợp với các từ khác, 国 thường đứng sau (ví dụ: 外国 - ngoại quốc, 祖国 - tổ quốc). 3. Không nên nhầm lẫn với 国 (quốc) trong các danh từ ghép với nghĩa 'quốc gia' với 国 (quốc) trong các từ như '国会' (quốc hội) hay '国立' (quốc lập).

Phân tích từ

国
quốc gia, đất nước
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.