Looking up...
“この箱は四角いです。”
Cái hộp này vuông.
Có hình dạng giống hình vuông, góc cạnh rõ ràng.
四角い机の上に本が置いてあります。
Trên bàn vuông có đặt quyển sách.
四角い顔立ちの人が好きです。
Tôi thích người có khuôn mặt vuông (góc cạnh).
Thường dùng để miêu tả hình dáng vật thể hoặc khuôn mặt có góc cạnh rõ rệt.
四角い nhấn mạnh vào hình dạng vuông vắn rõ ràng, trong khi 角ばった chỉ góc cạnh sắc nét hơn (thường dùng cho vật thể cứng). Ví dụ: 四角い机 (bàn vuông) vs 角ばった机 (bàn có cạnh sắc).
四角い luôn chỉ hình dạng khối (3D) hoặc hình vuông (2D) rõ ràng. Không dùng cho đường nét (ví dụ: không nói 四角い線).
Từ ghép của 四角 (shikaku, 'hình vuông') + い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). 四角 xuất phát từ chữ Hán 四 (tứ, 'bốn') + 角 (giác, 'góc'), chỉ hình dạng có bốn góc.
1. Dùng cho vật thể có hình khối vuông hoặc gần vuông. 2. Có thể dùng miêu tả khuôn mặt (ví dụ: 顔が四角い). 3. Không dùng cho hình tròn hoặc hình oval.