Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

丸い

marui
adjective★Cơ bản💡 tròn, hình cầu

“このりんごは丸いです。”

Quả táo này tròn.

chung

Có hình dạng giống như quả bóng, không có cạnh sắc, góc nhọn.

月は丸い形をしています。

Mặt trăng có hình dạng tròn.

このテーブルは丸いです。

Cái bàn này hình tròn.

💡

Thường dùng để miêu tả hình dạng vật thể, không gian, hoặc biểu tượng (ví dụ: khuôn mặt tròn).

thông thường

Tròn trịa, đầy đặn (thường dùng cho khuôn mặt, thân thể).

彼女は丸い顔をしています。

Cô ấy có khuôn mặt tròn trịa.

💡

Có thể mang sắc thái tích cực (đẹp dịu dàng) hoặc trung tính.

văn chương

Trọn vẹn, tròn đầy (về mặt tinh thần, cảm xúc).

彼の心は丸くなった。

Tâm hồn anh ấy trở nên trọn vẹn.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

丸い月trăng tròn丸い顔khuôn mặt tròn丸いテーブルbàn tròn丸く収まるgiải quyết êm đẹp, không xung đột

Từ đồng nghĩa

円い球形

Từ trái nghĩa

四角い角ばった

Cụm từ liên quan

丸くなるcụm từ
trở nên tròn trịa, tròn đầy (về hình dạng hoặc tinh thần)
丸く収めるcụm từ
giải quyết êm đẹp, không gây xung đột

💡Mẹo hay

Phân biệt 丸い và 円い

Cả hai đều có nghĩa là 'tròn', nhưng 丸い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, trong khi 円い dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về vật thể có hình dạng tròn hoàn hảo (ví dụ: mặt trăng, đồng xu). Trong giao tiếp hàng ngày, 丸い được ưu tiên sử dụng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 丸い đúng ngữ cảnh

Sử dụng 丸い khi muốn miêu tả hình dạng tròn của vật thể thông thường (quả bóng, bàn, khuôn mặt). Tránh dùng cho các khái niệm trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'trái tim tròn đầy tình yêu').

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 丸 (maru) nghĩa gốc là 'vòng tròn', 'quả cầu'. Trong tiếng Nhật, 丸い (marui) dùng để miêu tả hình dạng tròn, trong khi 円い (marui) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Cả hai đều bắt nguồn từ hình ảnh vật thể tròn như quả bóng hay mặt trăng.

📝Ghi chú sử dụng

1. 丸い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung tính, trong khi 円い thiên về hình thức trang trọng hơn. 2. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường dùng 丸い cho hầu hết tình huống miêu tả hình dạng tròn. 3. Khi nói về vật thể có hình cầu hoàn hảo (ví dụ: quả bóng, trái đất), có thể dùng 球形 (kyūkei) hoặc 球体 (kyūtai) thay thế.

Phân tích từ

丸
vòng tròn, quả cầu
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.