Looking up...
“このりんごは丸いです。”
Quả táo này tròn.
Có hình dạng giống như quả bóng, không có cạnh sắc, góc nhọn.
月は丸い形をしています。
Mặt trăng có hình dạng tròn.
このテーブルは丸いです。
Cái bàn này hình tròn.
Thường dùng để miêu tả hình dạng vật thể, không gian, hoặc biểu tượng (ví dụ: khuôn mặt tròn).
Tròn trịa, đầy đặn (thường dùng cho khuôn mặt, thân thể).
彼女は丸い顔をしています。
Cô ấy có khuôn mặt tròn trịa.
Có thể mang sắc thái tích cực (đẹp dịu dàng) hoặc trung tính.
Trọn vẹn, tròn đầy (về mặt tinh thần, cảm xúc).
彼の心は丸くなった。
Tâm hồn anh ấy trở nên trọn vẹn.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học.
Cả hai đều có nghĩa là 'tròn', nhưng 丸い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, trong khi 円い dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về vật thể có hình dạng tròn hoàn hảo (ví dụ: mặt trăng, đồng xu). Trong giao tiếp hàng ngày, 丸い được ưu tiên sử dụng rộng rãi hơn.
Sử dụng 丸い khi muốn miêu tả hình dạng tròn của vật thể thông thường (quả bóng, bàn, khuôn mặt). Tránh dùng cho các khái niệm trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'trái tim tròn đầy tình yêu').
Từ kanji 丸 (maru) nghĩa gốc là 'vòng tròn', 'quả cầu'. Trong tiếng Nhật, 丸い (marui) dùng để miêu tả hình dạng tròn, trong khi 円い (marui) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Cả hai đều bắt nguồn từ hình ảnh vật thể tròn như quả bóng hay mặt trăng.
1. 丸い thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung tính, trong khi 円い thiên về hình thức trang trọng hơn. 2. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật thường dùng 丸い cho hầu hết tình huống miêu tả hình dạng tròn. 3. Khi nói về vật thể có hình cầu hoàn hảo (ví dụ: quả bóng, trái đất), có thể dùng 球形 (kyūkei) hoặc 球体 (kyūtai) thay thế.