非常勤
hijōkin“非常勤の教師として働いています。”
Tôi làm việc với tư cách là giáo viên bán thời gian.
công việc hoặc vị trí không chính thức, thường là bán thời gian hoặc không có hợp đồng ổn định trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.
非常勤の弁護士として契約を結ぶ。
Ký hợp đồng với tư cách luật sư bán thời gian.
非常勤スタッフを募集する。
Tuyển dụng nhân viên bán thời gian.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục hoặc pháp luật để chỉ những vị trí không chính thức, không hưởng đầy đủ quyền lợi như nhân viên chính thức.
chế độ làm việc không toàn thời gian, không có trách nhiệm hoặc quyền lợi đầy đủ.
非常勤で働くメリットとデメリットを説明する。
Giải thích ưu và nhược điểm của việc làm bán thời gian.
Khác với 'part-time' trong tiếng Anh, '非常勤' thường nhấn mạnh tính không chính thức hoặc thiếu ổn định trong công việc.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '非常勤' và 'アルバイト'
'非常勤' thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp (giáo dục, pháp luật, doanh nghiệp) và nhấn mạnh tính không chính thức. 'アルバイト' (arubaito) thường dùng cho công việc bán thời gian trong lĩnh vực dịch vụ, nhà hàng, cửa hàng, và có thể bao gồm cả sinh viên làm thêm.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '非常勤'
Sử dụng khi nói về công việc không chính thức, thiếu hợp đồng ổn định hoặc trách nhiệm đầy đủ, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn. Không dùng cho công việc bán thời gian thông thường trong ngành dịch vụ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: '非常' (phi thường) + '勤' (cần cù, làm việc). Theo nghĩa đen là 'làm việc phi thường' nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó chỉ công việc không chính thức hoặc bán thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng lao động tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, không có từ tương đương hoàn toàn, nên cần giải thích theo ngữ cảnh cụ thể. '非常勤' có thể ám chỉ cả công việc bán thời gian lẫn những vị trí không chính thức, thiếu ổn định.