Looking up...
quán chuyên phục vụ cà phê và các loại đồ uống nhẹ, thường có không gian thư giãn
この喫茶店のコーヒーはとても美味しいです。
Cà phê ở quán này rất ngon.
学生たちは喫茶店で勉強しています。
Các sinh viên đang học bài ở quán cà phê.
Từ này thường dùng để chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu để uống nước, trò chuyện hoặc làm việc.
喫茶店 thường chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu và thư giãn. Trong khi đó, カフェ thường chỉ các quán cà phê hiện đại, nhanh chóng, hoặc theo phong cách phương Tây.
Sử dụng 喫茶店 khi muốn nhấn mạnh không gian thư giãn, phong cách truyền thống Nhật Bản. Dùng カフェ khi muốn nói về không gian hiện đại hoặc nhanh chóng.
Từ ghép Hán-Nhật: 喫 (kitsu, nghĩa là 'uống' hoặc 'hút') + 茶 (cha, nghĩa là 'trà') + 店 (ten, nghĩa là 'cửa hàng'). Ban đầu chỉ quán trà, sau này mở rộng sang cả cà phê và đồ uống khác.
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các quán cà phê theo phong cách Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng chung cho bất kỳ quán cà phê nào. Không nên nhầm lẫn với 'café' (thường chỉ quán cà phê hiện đại).