Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

喫茶店

きっさてん
noun★Cơ bản💡 quán cà phê
trang trọng

quán chuyên phục vụ cà phê và các loại đồ uống nhẹ, thường có không gian thư giãn

この喫茶店のコーヒーはとても美味しいです。

Cà phê ở quán này rất ngon.

学生たちは喫茶店で勉強しています。

Các sinh viên đang học bài ở quán cà phê.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu để uống nước, trò chuyện hoặc làm việc.

Cụm từ kết hợp

喫茶店に入るvào quán cà phê喫茶店で待ち合わせるhẹn gặp ở quán cà phê喫茶店のメニューthực đơn quán cà phê

Từ đồng nghĩa

カフェコーヒーショップ

💡Mẹo hay

Phân biệt 喫茶店 và カフェ

喫茶店 thường chỉ các quán cà phê truyền thống của Nhật Bản, nơi khách hàng có thể ngồi lâu và thư giãn. Trong khi đó, カフェ thường chỉ các quán cà phê hiện đại, nhanh chóng, hoặc theo phong cách phương Tây.

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 喫茶店 khi muốn nhấn mạnh không gian thư giãn, phong cách truyền thống Nhật Bản. Dùng カフェ khi muốn nói về không gian hiện đại hoặc nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 喫 (kitsu, nghĩa là 'uống' hoặc 'hút') + 茶 (cha, nghĩa là 'trà') + 店 (ten, nghĩa là 'cửa hàng'). Ban đầu chỉ quán trà, sau này mở rộng sang cả cà phê và đồ uống khác.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các quán cà phê theo phong cách Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng chung cho bất kỳ quán cà phê nào. Không nên nhầm lẫn với 'café' (thường chỉ quán cà phê hiện đại).

Phân tích từ

喫
uống, hút
root
+
茶
trà
root
+
店
cửa hàng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.