カフェ

kafe
nounCơ bản💡 quán cà phêTừ vay mượn từ Frenchcafé
thông thường

quán cà phê

新しいカフェがオープンした

Một quán cà phê mới vừa mở cửa

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, thường có không gian thoải mái và phong cách hiện đại.

Cụm từ kết hợp

カフェでở quán cà phêカフェ巡りđi du lịch các quán cà phêカフェチェーンchuỗi quán cà phê

Cụm từ liên quan

カフェで会うcụm từ
hẹn gặp nhau tại quán cà phê

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'カフェ' thường được dùng cho các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, trong khi '喫茶店' có nghĩa truyền thống hơn.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm là 'ka-fe' (カフェ), không phải 'ka-fei' (カフェイ).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'café' (quán cà phê) được vay mượn vào tiếng Nhật và giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'カフェ' thường được sử dụng để chỉ các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, khác với '喫茶店' (kissaten) - một từ cũ hơn, thường chỉ các quán cà phê truyền thống.

Phân tích từ

カフェ
quán cà phê
root
Từ Điển Nhật Việt