喋る
shaberuverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thiết
thông thường
Nói nhiều, nói liên tục hoặc nói không ngừng
彼は喋りすぎて疲れた
Anh ấy mệt vì nói quá nhiều
💡
Thường dùng để mô tả người nói nhiều, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh
Cụm từ kết hợp
喋るのが好きthích nói nhiều喋りすぎるnói quá nhiều
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường và có thể mang ý nghĩa tích cực (như khi mô tả người vui vẻ) hoặc tiêu cực (như khi chỉ trích người nói quá nhiều).
Từ Điển Nhật Việt