Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

問い合わせ窓口

toiawase madoguchi
điểm liên hệ

不明点がございましたら、当社の問い合わせ窓口までご連絡ください。

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ điểm liên hệ của công ty chúng tôi.


trang trọng

điểm liên hệ hỗ trợ khách hàng

商品に関する問い合わせは、こちらの問い合わせ窓口にお寄せください。

Mọi thắc mắc về sản phẩm xin vui lòng gửi đến điểm liên hệ hỗ trợ này.

Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp, tổ chức để chỉ nơi tiếp nhận yêu cầu, thắc mắc từ khách hàng hoặc đối tác.

Công nghệ
trang trọng

cổng thông tin giải đáp thắc mắc

システムの不具合について問い合わせ窓口に報告しました。

Tôi đã báo cáo lỗi hệ thống tới cổng thông tin giải đáp thắc mắc.

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể chỉ cổng hỗ trợ trực tuyến hoặc email hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

問い合わせ窓口を開設するthiết lập điểm liên hệ問い合わせ窓口が混雑しているđiểm liên hệ đang quá tải

Từ đồng nghĩa

お問い合わせ先サポート窓口カスタマーサービス

Cụm từ liên quan

お問い合わせフォームcụm từ
biểu mẫu liên hệ
24時間対応窓口cụm từ
điểm liên hệ hỗ trợ 24/7

Mẹo hay

Phân biệt với '窓口' đơn thuần

窓口 chỉ quầy giao dịch (ví dụ: 窓口で手続きをする), trong khi 問い合わせ窓口 nhấn mạnh chức năng hỗ trợ, giải đáp thắc mắc. Luôn đi kèm với ngữ cảnh 'hỏi đáp' hoặc 'hỗ trợ'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Thường đứng sau trợ từ 'の' (例: 問い合わせ窓口の連絡先) hoặc làm bổ ngữ (例: この問い合わせ窓口まで).

Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm: 問い合わせ (toiawase, 'việc hỏi', 'thắc mắc') + 窓口 (madoguchi, 'cửa sổ', 'quầy giao dịch'). 窓口 vốn chỉ cửa sổ nơi nhân viên giao dịch ngồi, sau đó mở rộng nghĩa sang 'điểm liên hệ' hay 'quầy hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hợp đồng, website doanh nghiệp. Có thể viết tắt là '問合せ窓口' trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nhầm lẫn với '窓口' đơn thuần (quầy giao dịch ngân hàng, bưu điện).

Phân tích từ

問い合わせ
việc hỏi, thắc mắc, yêu cầu hỗ trợ
noun
+
窓口
cửa sổ, quầy giao dịch, điểm liên hệ
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.