Looking up...
不明点がございましたら、当社の問い合わせ窓口までご連絡ください。
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ điểm liên hệ của công ty chúng tôi.
điểm liên hệ hỗ trợ khách hàng
商品に関する問い合わせは、こちらの問い合わせ窓口にお寄せください。
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin vui lòng gửi đến điểm liên hệ hỗ trợ này.
Thường được sử dụng trong các doanh nghiệp, tổ chức để chỉ nơi tiếp nhận yêu cầu, thắc mắc từ khách hàng hoặc đối tác.
cổng thông tin giải đáp thắc mắc
システムの不具合について問い合わせ窓口に報告しました。
Tôi đã báo cáo lỗi hệ thống tới cổng thông tin giải đáp thắc mắc.
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể chỉ cổng hỗ trợ trực tuyến hoặc email hỗ trợ.
窓口 chỉ quầy giao dịch (ví dụ: 窓口で手続きをする), trong khi 問い合わせ窓口 nhấn mạnh chức năng hỗ trợ, giải đáp thắc mắc. Luôn đi kèm với ngữ cảnh 'hỏi đáp' hoặc 'hỗ trợ'.
Thường đứng sau trợ từ 'の' (例: 問い合わせ窓口の連絡先) hoặc làm bổ ngữ (例: この問い合わせ窓口まで).
Từ ghép gồm: 問い合わせ (toiawase, 'việc hỏi', 'thắc mắc') + 窓口 (madoguchi, 'cửa sổ', 'quầy giao dịch'). 窓口 vốn chỉ cửa sổ nơi nhân viên giao dịch ngồi, sau đó mở rộng nghĩa sang 'điểm liên hệ' hay 'quầy hỗ trợ'.
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, hợp đồng, website doanh nghiệp. Có thể viết tắt là '問合せ窓口' trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nhầm lẫn với '窓口' đơn thuần (quầy giao dịch ngân hàng, bưu điện).