お問い合わせフォーム

o-toiawase-fōmu
mẫu liên hệ

ウェブサイトの右上にあるお問い合わせフォームからご連絡ください。

Vui lòng liên hệ qua mẫu liên hệ ở góc trên bên phải trang web.


trang trọng

Mẫu trực tuyến cho phép người dùng gửi thắc mắc, yêu cầu hỗ trợ hoặc phản hồi đến doanh nghiệp hoặc tổ chức.

当社のお問い合わせフォームは24時間ご利用いただけます。

Mẫu liên hệ của chúng tôi hoạt động 24/7.

お問い合わせフォームに必要事項をご記入の上、送信してください。

Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào mẫu liên hệ rồi gửi.

Thường xuất hiện trên website doanh nghiệp, trang chính phủ, hoặc dịch vụ khách hàng. Có thể bao gồm các trường: họ tên, email, tiêu đề, nội dung thắc mắc, và tùy chọn đính kèm tệp.

Cụm từ liên quan

お問い合わせ番号cụm từ
mã số liên hệ (số tham chiếu khi gửi yêu cầu)
お問い合わせ先cụm từ
địa chỉ liên hệ (email/điện thoại)

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

「お問い合わせフォーム」 chỉ mẫu trực tuyến, trong khi 「お問い合わせ」 có thể chỉ bất kỳ hình thức liên lạc nào (gọi điện, email, thư). Khi dịch sang tiếng Việt, chú ý ngữ cảnh: nếu đề cập đến 'mẫu', dùng 'mẫu liên hệ'; nếu chỉ hành động, dùng 'liên hệ'/'gửi thắc mắc'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc tiêu chuẩn

Mẫu thường bao gồm: (1) tiêu đề (件名), (2) nội dung (内容), (3) thông tin người gửi (名前, メールアドレス, 会社名 nếu cần), (4) tùy chọn đính kèm (添付ファイル).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 3 thành phần: (1) お (tiền tố kính ngữ), (2) 問い合わせ (「問い」+「合わせ」= sự hỏi thăm/liên lạc), (3) フォーム (từ tiếng Anh 'form', phiên âm katakana). Xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh internet từ thập niên 2000 khi website doanh nghiệp bắt đầu tích hợp hệ thống liên lạc trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp. Không dùng để chỉ các phương thức liên lạc khác như email, điện thoại, hoặc thư trực tiếp trừ khi đề cập cụ thể đến 'mẫu liên lạc trực tuyến'.

Phân tích từ

tiền tố kính ngữ (làm lịch sự)
prefix
+
問い合わせ
sự liên lạc/thắc mắc (hỏi thăm)
noun
+
フォーム
mẫu (từ tiếng Anh 'form')
noun
Từ Điển Nhật Việt