味噌漬け

misozuke
món ngâm tương

この魚は味噌漬けにして焼くと美味しいですよ。

Cá này ngâm tương rồi nướng sẽ rất ngon đấy.


thông thường

Món ăn chế biến bằng cách ngâm thực phẩm (thường là cá, thịt) trong tương miso trong thời gian dài để tạo hương vị đậm đà.

味噌漬けの鮭は、甘辛い味が特徴です。

Cá hồi ngâm tương có hương vị ngọt cay đặc trưng.

味噌漬けにすると、魚の臭みが消えて旨味が増します。

Ngâm tương giúp khử mùi tanh và tăng hương vị cho cá.

Thường dùng với cá (như cá hồi, cá thu) hoặc thịt. Có thể bảo quản lâu hơn so với phương pháp chế biến thông thường.

Cụm từ kết hợp

味噌漬けにするngâm tương味噌漬けの鮭cá hồi ngâm tương味噌漬け焼きmón nướng ngâm tương

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Cách sử dụng

Khi nướng cá ngâm tương, nên nướng lửa vừa để lớp tương không bị cháy. Có thể phủ một lớp giấy bạc để giữ ẩm.

Quy tắc vàng

Bảo quản

Món ngâm tương có thể bảo quản trong tủ lạnh 3-5 ngày. Nếu ngâm lâu, hương vị sẽ đậm hơn nhưng cần kiểm tra độ tươi của thực phẩm.

Nguồn gốc từ

味噌 (misozuke) là tương miso, 漬け (zuke) nghĩa là ngâm ướp. Kết hợp thành 'món ngâm tương', xuất hiện từ thời Edo khi phương pháp bảo quản thực phẩm bằng tương trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các món nướng hoặc xào. Có thể điều chỉnh thời gian ngâm tùy theo sở thích (từ vài giờ đến vài ngày).

Phân tích từ

味噌
tương miso (làm từ đậu nành lên men)
root
+
漬け
ngâm ướp
suffix
Từ Điển Nhật Việt