Looking up...
“彼女は私から顔を背けた。”
Cô ấy quay mặt đi khỏi tôi.
quay mặt hoặc cơ thể theo hướng khác để tránh nhìn hoặc tiếp xúc với ai đó/cái gì đó
彼は彼女の視線を背けた。
Anh ấy quay mặt đi tránh ánh nhìn của cô ấy.
子供は母親の言葉に背けた顔をした。
Đứa trẻ quay mặt đi thể hiện sự không muốn nghe lời mẹ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự né tránh, không muốn đối diện hoặc tương tác.
背ける thể hiện hành động quay đi để tránh né (thường mang nghĩa tiêu cực: né tránh, không muốn đối diện). 向ける dùng cho hành động quay theo hướng vật lý (ví dụ: quay mặt về phía cửa).
Dùng khi chủ thể có ý thức quay đi để tránh né ai đó/cái gì đó (ví dụ: quay mặt đi khi tức giận, quay lưng khi không muốn nói chuyện).
背 (せ, se) nghĩa là 'lưng' + ける (ける, keru) là hậu tố biểu thị hành động quay đi. Từ ghép thể hiện hành động quay lưng hoặc quay mặt đi khỏi thứ gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự né tránh cảm xúc hoặc tương tác. Không dùng để chỉ hành động quay mặt theo hướng vật lý thông thường (dùng 向ける cho nghĩa này).