Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

食欲

しょくよく
noun★Trung cấp💡 sự thèm ăn

“春になると食欲が増す。”

Khi mùa xuân đến, sự thèm ăn cũng tăng lên.

trang trọng

Cảm giác muốn ăn, nhu cầu ăn uống của cơ thể.

夏は食欲が落ちる人が多い。

Vào mùa hè, nhiều người bị giảm sự thèm ăn.

食欲不振で悩んでいる。

Tôi đang lo lắng vì chán ăn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, y tế hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

食欲がわくthèm ăn, muốn ăn食欲がないkhông thèm ăn, chán ăn食欲旺盛thèm ăn ngon miệng食欲不振chán ăn, biếng ăn

Từ đồng nghĩa

appetitedesire to eat

Từ trái nghĩa

食欲不振食欲減退

Cụm từ liên quan

食欲の秋cụm từ
mùa thu - mùa của sự thèm ăn (do nhiều loại thực phẩm ngon ra chín)
食欲をそそるcụm từ
khơi dậy sự thèm ăn, kích thích vị giác

💡Mẹo hay

Phân biệt 食欲 và 欲求

食欲 (thèm ăn) tập trung vào nhu cầu sinh lý và ăn uống, trong khi 欲求 (dục cầu) là mong muốn nói chung (có thể là dục vọng, ham muốn bất kỳ thứ gì). Ví dụ: 食欲がない (không thèm ăn) khác với 欲求不満 (thất vọng trong ham muốn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 食欲 trong câu

Khi nói về sự thèm ăn, hãy dùng 食欲 + が + động từ (ví dụ: 食欲がわく - thèm ăn, 食欲がない - không thèm ăn). Không dùng 食欲 + を + động từ trừ trường hợp đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 食 (thực, nghĩa là 'ăn') và 欲 (dục, nghĩa là 'mong muốn'). Từ Hán-Việt là 'thực dục'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh y tế (ví dụ: chán ăn do bệnh tật) và sinh hoạt hàng ngày (ví dụ: thèm ăn vào buổi sáng). Không nhầm lẫn với 'thèm ăn' trong tiếng Việt, vốn có thể mang sắc thái tích cực (thèm món ngon) hoặc tiêu cực (thèm ăn vô độ).

Phân tích từ

食
ăn, thực phẩm
root
+
欲
mong muốn, ham muốn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.