Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

名乗る

nanoru
tự giới thiệu

自己紹介で、名前を名乗った。

Trong phần giới thiệu bản thân, tôi đã tự giới thiệu tên mình.


trang trọng

tự giới thiệu tên hoặc thân phận của mình

彼は面接で、自分の経歴を名乗った。

Anh ấy đã tự giới thiệu về kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn.

犯人は警察に名前を名乗らなかった。

Hung thủ đã không tự giới thiệu tên mình với cảnh sát.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần xác định danh tính rõ ràng. Có thể ám chỉ hành động tiết lộ danh tính một cách chính thức.

Luật
trang trọng

tuyên bố hoặc nhận mình là ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận)

彼は自分を被害者だと名乗った。

Anh ấy đã tuyên bố mình là nạn nhân.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh tụng khi ai đó khẳng định mình thuộc về một nhóm hoặc vai trò cụ thể.

Cụm từ kết hợp

名前を名乗るtự giới thiệu tên身分を名乗るtuyên bố thân phận正体を名乗るtiết lộ danh tính thật

Từ đồng nghĩa

名乗り出る名乗りを上げる

Từ trái nghĩa

隠す

Cụm từ liên quan

名乗りを上げるcụm từ
tự tuyên bố danh tính hoặc vai trò của mình
名乗りを控えるcụm từ
không tiết lộ danh tính hoặc thân phận

Mẹo hay

Phân biệt 名乗る và 紹介する

名乗る nhấn mạnh vào hành động tự giới thiệu danh tính hoặc thân phận của bản thân, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần xác định rõ ràng. 紹介する (shoukai suru) mang nghĩa giới thiệu người khác hoặc bản thân trong ngữ cảnh xã giao, không nhấn mạnh vào danh tính.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 名乗る?

Dùng khi cần nhấn mạnh vào việc tự tuyên bố danh tính, thân phận, hoặc vai trò của mình trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc khi cần xác định rõ ràng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giới thiệu không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của danh từ 名 (な, danh tính) + động từ 乗る (のる, cưỡi, dựa vào). Ý nghĩa ban đầu là 'dựa vào danh tính của mình' hoặc 'xưng danh', sau đó phát triển thành nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giới thiệu không chính thức. Thường đi kèm với danh từ chỉ danh tính (tên, thân phận, vai trò). Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

名
danh tính, tên
root
+
乗る
dựa vào, dựa trên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.