Looking up...
自己紹介で、名前を名乗った。
Trong phần giới thiệu bản thân, tôi đã tự giới thiệu tên mình.
tự giới thiệu tên hoặc thân phận của mình
彼は面接で、自分の経歴を名乗った。
Anh ấy đã tự giới thiệu về kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn.
犯人は警察に名前を名乗らなかった。
Hung thủ đã không tự giới thiệu tên mình với cảnh sát.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần xác định danh tính rõ ràng. Có thể ám chỉ hành động tiết lộ danh tính một cách chính thức.
tuyên bố hoặc nhận mình là ai đó (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận)
彼は自分を被害者だと名乗った。
Anh ấy đã tuyên bố mình là nạn nhân.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh tụng khi ai đó khẳng định mình thuộc về một nhóm hoặc vai trò cụ thể.
名乗る nhấn mạnh vào hành động tự giới thiệu danh tính hoặc thân phận của bản thân, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần xác định rõ ràng. 紹介する (shoukai suru) mang nghĩa giới thiệu người khác hoặc bản thân trong ngữ cảnh xã giao, không nhấn mạnh vào danh tính.
Dùng khi cần nhấn mạnh vào việc tự tuyên bố danh tính, thân phận, hoặc vai trò của mình trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, hoặc khi cần xác định rõ ràng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giới thiệu không chính thức.
Từ kết hợp của danh từ 名 (な, danh tính) + động từ 乗る (のる, cưỡi, dựa vào). Ý nghĩa ban đầu là 'dựa vào danh tính của mình' hoặc 'xưng danh', sau đó phát triển thành nghĩa hiện tại.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giới thiệu không chính thức. Thường đi kèm với danh từ chỉ danh tính (tên, thân phận, vai trò). Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.