合成

gōsei
nounTrung cấp tạo ra bằng cách kết hợp các phầnHán Việt (Âm Hán-Việt)hợp thành
chung

Kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới

このポリマーは合成樹脂から作られている

Chất polymer này được làm từ nhựa tổng hợp

💡

Thường dùng trong hóa học, công nghệ và nghệ thuật

💻Công nghệ
Công nghệ

Tạo ra một hình ảnh hoặc âm thanh bằng cách kết hợp nhiều phần

この映像はCGIで合成された

Bức ảnh này được tạo ra bằng cách tổng hợp hình ảnh máy tính

Cụm từ kết hợp

合成樹脂nhựa tổng hợp合成化学hóa học tổng hợp合成音声âm thanh tổng hợp

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hợp thành' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '合成' (héchéng), nghĩa là 'kết hợp để tạo ra'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '合成' thường dùng để chỉ quá trình kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học và công nghệ.

Phân tích từ

kết hợp
root
+
tạo ra
root
Từ Điển Nhật Việt