Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

合併

gappei
sáp nhập

二つの企業が合併して新しい会社を設立した。

Hai doanh nghiệp sáp nhập thành lập công ty mới.


Luật
trang trọng

Sáp nhập hai hay nhiều tổ chức, doanh nghiệp, khu vực hành chính,... thành một đơn vị thống nhất

A社とB社は合併し、C社となった。

Công ty A và B sáp nhập thành lập công ty C.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh. Có thể là sáp nhập ngang (các doanh nghiệp cùng ngành) hoặc sáp nhập dọc (mở rộng chuỗi cung ứng).

Luật
trang trọng

Kết hợp hai hay nhiều thực thể hành chính (thành phố, quận, tỉnh) thành một đơn vị lớn hơn

2015年に、大阪市と堺市の合併が検討された。

Năm 2015, việc sáp nhập thành phố Osaka và thành phố Sakai đã được xem xét.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

合併会社công ty sáp nhập合併契約hợp đồng sáp nhập吸収合併sáp nhập hấp thụ新設合併sáp nhập mới thành lập

Từ đồng nghĩa

合同統合併合

Từ trái nghĩa

分割分離解体

Cụm từ liên quan

合併・買収 (M&A)cụm từ
Mua bán và sáp nhập doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt '合併' và '吸収合併'

'合併' là thuật ngữ chung, trong khi '吸収合併' (sáp nhập hấp thụ) chỉ trường hợp một công ty bị giải thể và tài sản được chuyển sang công ty còn lại. Nếu gặp '吸収合併', hãy hiểu là công ty A nuốt trọn công ty B.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '合併'?

Chỉ dùng khi ít nhất hai bên tham gia sáp nhập đều bị giải thể hoặc chuyển đổi thành một thực thể mới. Nếu chỉ một bên bị giải thể, dùng '吸収合併'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 合 (gō, hợp) + 併 (pei, tính). 合 nghĩa là 'kết hợp', 併 nghĩa là 'sáp nhập'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, sau đó du nhập vào tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Cần phân biệt với '統合' (thường dùng cho hệ thống, tổ chức phi kinh doanh) và '合同' (thường dùng cho sự kết hợp tạm thời).

Phân tích từ

合
kết hợp, hợp nhất
root
+
併
sáp nhập, sát nhập
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.