台数

daisū
số lượng thiết bị

この工場では、毎日平均500台数の製品を生産しています。

Nhà máy này sản xuất trung bình 500 chiếc sản phẩm mỗi ngày.


Kinh doanh
trang trọng

số lượng thiết bị (máy móc, thiết bị điện tử, phương tiện, v.v.)

自動車の台数を管理するシステムを開発しました。

Chúng tôi đã phát triển hệ thống quản lý số lượng xe ô tô.

この工場では、1日あたり1000台数のスマートフォンを製造しています。

Nhà máy này sản xuất 1000 chiếc điện thoại thông minh mỗi ngày.

Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất, quản lý thiết bị, hay kinh doanh sản phẩm công nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

số lượng máy tính (trong quản trị hệ thống hoặc CNTT)

サーバーの台数を増やす必要があります。

Chúng ta cần tăng số lượng máy chủ.

IT部門では、社内のPC台数を常に把握しておく必要があります。

Bộ phận IT cần luôn nắm rõ số lượng PC trong công ty.

Trong ngữ cảnh CNTT, thường đề cập đến số lượng máy tính, máy chủ, hoặc thiết bị đầu cuối.

Cụm từ kết hợp

台数管理quản lý số lượng thiết bị台数制限hạn chế số lượng台数割引giảm giá theo số lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 台数 và 台

台 (dai) là đơn vị đếm cho máy móc/thiết bị (VD: 1台の車), trong khi 台数 (daisū) chỉ 'số lượng' của chúng. 台数 thường dùng trong báo cáo, thống kê, hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 台数 trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý

Khi nói về số lượng thiết bị trong báo cáo sản xuất, kinh doanh, hay quản trị hệ thống, ưu tiên dùng 台数 thay vì các từ chung chung như '数' (số) hay '量' (lượng).

Nguồn gốc từ

台 (dai) nghĩa là 'chiếc' (đơn vị đếm máy móc/thiết bị) kết hợp với 数 (sū) nghĩa là 'số'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, thường dùng trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho người hay động vật. Luôn đi kèm với danh từ chỉ thiết bị (VD: 自動車の台数, PCの台数). Có thể thay thế bằng '台' (dai) trong nhiều trường hợp, nhưng '台数' mang tính chính thức hơn.

Phân tích từ

chiếc (đơn vị đếm máy móc/thiết bị)
root
+
số
root
Từ Điển Nhật Việt