Looking up...
Nơi nấu ăn, chuẩn bị thực phẩm trong nhà.
台所が汚れているので、掃除しなければなりません。
Bếp bẩn, nên phải dọn dẹp.
Thường dùng để chỉ bếp gia đình; bếp nhà hàng thường gọi là "厨房".
由「台」(đài, bệ) + 「所」(sở, nơi) 組成,原指放置炊具的平臺,後指整個烹飪空間。
在日常會話中指家庭的廚房;若指專業廚房或餐廳廚房,較常使用「厨房」。