For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

召し上がる

meshiagaru
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sao
trang trọng

Dùng để nói về việc ăn uống một cách lịch sự, thường được sử dụng khi mời người khác ăn

お茶を召し上がりますか?

Bạn có muốn uống trà không?

ご飯を召し上がってください

Hãy ăn cơm đi

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi phục vụ khách

Cụm từ kết hợp

ご飯を召し上がるăn cơmお茶を召し上がるuống trà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng từ này khi nói với người khác, không dùng để nói về chính mình.

⚡Quy tắc vàng

Lịch sự

Từ này mang ý nghĩa lịch sự và được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, kết hợp từ '召す' (mesu) có nghĩa là 'mời' và '上がる' (agaru) có nghĩa là 'lên' hoặc 'được hưởng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng khi mời người khác ăn uống, đặc biệt là trong các bối cảnh chính thức hoặc khi phục vụ khách.

Phân tích từ

召す
mời
root
+
上がる
lên, được hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →