Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 取引所

取引所

torihikibaÂm Hán-Việtthuận hành sở
sàn giao dịch

この取引所では暗号通貨を売買できます

Sàn giao dịch này cho phép mua bán tiền điện tử


Tài chính
chuyên ngành

Một cơ sở hoặc nền tảng cho phép mua bán các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền điện tử, hàng hóa, hoặc các sản phẩm khác

彼は暗号通貨取引所でビットコインを購入した

Anh ấy đã mua Bitcoin trên sàn giao dịch tiền điện tử

Trong tiếng Nhật, '取引所' thường được sử dụng để chỉ các sàn giao dịch chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và tiền điện tử.

Cụm từ kết hợp

暗号通貨取引所sàn giao dịch tiền điện tử株式取引所sàn giao dịch chứng khoán商品取引所sàn giao dịch hàng hóa

Từ đồng nghĩa

市場交易所

Cụm từ liên quan

取引所の規制cụm từ
quy định của sàn giao dịch
取引所の開設cụm từ
thành lập sàn giao dịch

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '取引所' và '市場'

'取引所' thường chỉ các cơ sở hoặc nền tảng chuyên nghiệp cho giao dịch tài chính, trong khi '市場' có thể đề cập đến các thị trường rộng hơn, bao gồm cả các giao dịch không chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Dùng '取引所' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về các sàn giao dịch chuyên nghiệp như sàn chứng khoán hoặc sàn tiền điện tử, hãy sử dụng '取引所' để đảm bảo chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '取引' (giao dịch) và '所' (cơ sở, nơi) trong tiếng Nhật, tương đương với 'sàn giao dịch' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '取引所' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại, đặc biệt là khi nói đến các sàn giao dịch chuyên nghiệp như sàn chứng khoán hoặc sàn tiền điện tử.

Phân tích từ

取引
giao dịch
root
+
所
nơi, cơ sở
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.