取引所
torihikibaMột cơ sở hoặc nền tảng cho phép mua bán các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền điện tử, hàng hóa, hoặc các sản phẩm khác
彼は暗号通貨取引所でビットコインを購入した
Anh ấy đã mua Bitcoin trên sàn giao dịch tiền điện tử
Trong tiếng Nhật, '取引所' thường được sử dụng để chỉ các sàn giao dịch chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và tiền điện tử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '取引所' và '市場'
'取引所' thường chỉ các cơ sở hoặc nền tảng chuyên nghiệp cho giao dịch tài chính, trong khi '市場' có thể đề cập đến các thị trường rộng hơn, bao gồm cả các giao dịch không chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Dùng '取引所' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về các sàn giao dịch chuyên nghiệp như sàn chứng khoán hoặc sàn tiền điện tử, hãy sử dụng '取引所' để đảm bảo chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ '取引' (giao dịch) và '所' (cơ sở, nơi) trong tiếng Nhật, tương đương với 'sàn giao dịch' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '取引所' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thương mại, đặc biệt là khi nói đến các sàn giao dịch chuyên nghiệp như sàn chứng khoán hoặc sàn tiền điện tử.