Looking up...
Lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở
冷蔵庫から牛乳を取り出す
Lấy sữa ra khỏi tủ lạnh
引き出しからペンを取り出す
Lấy bút ra khỏi ngăn kéo
Chọn một phần từ một tập hợp
リストから必要な項目を取り出す
Chọn các mục cần thiết từ danh sách
Từ '取る' (lấy) kết hợp với '出す' (đưa ra) để tạo thành động từ chỉ hành động lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở
Thường dùng trong các tình huống cần lấy một vật ra từ nơi chứa hoặc chọn một phần từ một tập hợp