Looking up...
彼の意見に反論する人がいない。
Không ai phản luận ý kiến của anh ấy.
sự phản bác lại một luận điểm hoặc ý kiến
彼の主張に対して反論があった。
Đã có phản luận chống lại tuyên bố của anh ấy.
反論を受けて、彼はさらに説明を加えた。
Sau khi nhận phản luận, anh ấy đã bổ sung thêm lời giải thích.
Thường dùng trong văn viết, bài phát biểu hoặc tranh luận trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).
反論 thường đi kèm với hành động tranh luận hoặc lập luận phản bác (có thể là văn bản, bài phát biểu), trong khi 反対意見 chỉ đơn thuần là ý kiến phản đối mà không nhất thiết phải có lập luận chi tiết. Ví dụ: 「彼の反論は論理的だった」 (Phản luận của anh ấy mang tính logic) khác với 「彼の反対意見は理解できる」 (Ý kiến phản đối của anh ấy có thể hiểu được).
Luôn trình bày phản luận kèm theo luận cứ rõ ràng. Tránh dùng 反論 khi chỉ đơn thuần bày tỏ sự không hài lòng mà không có lập luận phản biện.
Ghép từ phản (反, 'chống lại') + luận (論, 'luận điểm, lý lẽ'). Có nguồn gốc Hán-Nôm, phổ biến trong văn viết Hán văn và tiếng Nhật hiện đại.
Phản luận thường mang tính xây dựng, nhằm mục đích thảo luận hoặc chứng minh quan điểm của mình chứ không phải chỉ trích vô cớ. Trong tiếng Nhật, phản luận có thể mang sắc thái tích cực (trao đổi học thuật) hoặc tiêu cực (phản đối gay gắt) tùy ngữ cảnh.