Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

反論

hanron
phản luận

彼の意見に反論する人がいない。

Không ai phản luận ý kiến của anh ấy.


trang trọng

sự phản bác lại một luận điểm hoặc ý kiến

彼の主張に対して反論があった。

Đã có phản luận chống lại tuyên bố của anh ấy.

反論を受けて、彼はさらに説明を加えた。

Sau khi nhận phản luận, anh ấy đã bổ sung thêm lời giải thích.

Thường dùng trong văn viết, bài phát biểu hoặc tranh luận trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

反論を受けるnhận phản luận反論を述べるtrình bày phản luận反論するphản luận

Từ đồng nghĩa

反対意見異議反駁

Từ trái nghĩa

賛成支持同意

Cụm từ liên quan

反論の余地がないcụm từ
không có chỗ cho phản luận (vì lập luận quá vững chắc)
反論を封じるcụm từ
bịt miệng phản luận (ngăn chặn ý kiến đối lập)

Mẹo hay

Phân biệt 反論 và 反対意見

反論 thường đi kèm với hành động tranh luận hoặc lập luận phản bác (có thể là văn bản, bài phát biểu), trong khi 反対意見 chỉ đơn thuần là ý kiến phản đối mà không nhất thiết phải có lập luận chi tiết. Ví dụ: 「彼の反論は論理的だった」 (Phản luận của anh ấy mang tính logic) khác với 「彼の反対意見は理解できる」 (Ý kiến phản đối của anh ấy có thể hiểu được).

Quy tắc vàng

Khi sử dụng 反論 trong văn viết

Luôn trình bày phản luận kèm theo luận cứ rõ ràng. Tránh dùng 反論 khi chỉ đơn thuần bày tỏ sự không hài lòng mà không có lập luận phản biện.

Nguồn gốc từ

Ghép từ phản (反, 'chống lại') + luận (論, 'luận điểm, lý lẽ'). Có nguồn gốc Hán-Nôm, phổ biến trong văn viết Hán văn và tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Phản luận thường mang tính xây dựng, nhằm mục đích thảo luận hoặc chứng minh quan điểm của mình chứ không phải chỉ trích vô cớ. Trong tiếng Nhật, phản luận có thể mang sắc thái tích cực (trao đổi học thuật) hoặc tiêu cực (phản đối gay gắt) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

反
chống lại, phản đối
root
+
論
luận điểm, lý lẽ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.