Looking up...
二人は反目し合って、仕事が進まない。
Hai người xung đột với nhau khiến công việc không tiến triển.
sự bất hòa, xung đột giữa hai bên
長年にわたる反目が、最終的に和解につながった。
Sự xung đột kéo dài nhiều năm cuối cùng đã dẫn đến hòa giải.
彼らは反目を超えて協力することにした。
Họ quyết định hợp tác vượt qua xung đột.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
反目 thường mang sắc thái trang trọng, có thể dùng trong văn viết hoặc báo cáo. 仲たがい mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi muốn diễn đạt sự xung đột giữa hai bên theo cách trang trọng, có thể trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí. Không dùng trong tình huống thân mật.
Ghép từ hai chữ Hán: 反 (phản, ngược lại) + 目 (mục, mắt). Nguyên nghĩa gốc là 'nhìn ngược lại', sau đó mở rộng thành 'sự xung đột, bất hòa' (như mắt nhìn nhau đầy thù hằn).
Phản 目 thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 仲たがい (mâu thuẫn) hoặc 不和 (bất hòa).