反対活動

hantai katsudō
nounTrung cấp💡 hoạt động phản đối
trang trọng

hoạt động nhằm biểu đạt sự phản kháng, chống đối đối với một chính sách, quyết định, tổ chức hoặc cá nhân cụ thể.

労働組合は賃上げを求めて反対活動を展開した。

Các công đoàn đã tiến hành hoạt động phản đối nhằm đòi tăng lương.

学生たちは大学の授業料値上げに反対活動を行った。

Sinh viên đã tổ chức hoạt động phản đối việc tăng học phí của trường đại học.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc pháp lý. Có thể bao gồm biểu tình, kiến nghị, tẩy chay hoặc các hình thức phản đối công khai khác.

💼Kinh doanh
trang trọng

hoạt động chống đối, ngăn cản sự phát triển hoặc thực thi của một dự án, chính sách hoặc tổ chức.

地元住民による反対活動で新しい工場の建設が中止された。

Việc xây dựng nhà máy mới đã bị hủy bỏ do hoạt động phản đối từ người dân địa phương.

💡

Thường xuất hiện trong các dự án kinh doanh, đầu tư hoặc phát triển cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

反対活動を行うtiến hành hoạt động phản đối反対活動に参加するtham gia hoạt động phản đối反対活動を展開するtriển khai hoạt động phản đối反対活動が激化するhoạt động phản đối dữ dội hơn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

抗議デモcụm từ
biểu tình phản đối
市民運動cụm từ
phong trào công dân

💡Mẹo hay

Phân biệt 反対活動 với 抗議活動

Cả hai đều chỉ hoạt động phản đối, nhưng 抗議活動 thường mang tính biểu tượng hơn (như biểu tình, kiến nghị), trong khi 反対活動 có thể bao gồm cả các hành động pháp lý hoặc hành chính nhằm ngăn chặn sự thực thi của một chính sách.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 反対活動?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến hành động chống đối có tổ chức, có mục đích rõ ràng nhằm vào một đối tượng cụ thể (chính sách, dự án, tổ chức). Không dùng cho những phản ứng tức thời hoặc không có tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

反対 (hantai) nghĩa là 'phản đối' (chống lại, không đồng tình), 活動 (katsudō) nghĩa là 'hoạt động' (hành động, sự vận động). Kết hợp thành 'hoạt động phản đối', dùng để chỉ các hành động nhằm biểu đạt sự chống đối đối với một vấn đề cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực xã hội, chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với các hoạt động tích cực như 'ủng hộ' (支持) hay 'ủng hộ chính sách' (賛同活動).

Phân tích từ

反対
phản đối, chống lại
root
+
活動
hoạt động, hành động
root
Từ Điển Nhật Việt