Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

双方合意

sōhō gōi
sự thỏa thuận giữa hai bên

契約解除には双方合意が必要です。

Việc hủy hợp đồng cần có sự thỏa thuận giữa hai bên.


Luật
trang trọng

Sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên liên quan trong một vấn đề cụ thể, thường được ghi nhận bằng văn bản.

双方合意のもとで取引が成立しました。

Giao dịch đã được thiết lập dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên.

労使双方合意により、ストライキは回避されました。

Nhờ sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, cuộc đình công đã được tránh khỏi.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thỏa thuận kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Sự nhất trí giữa hai phía trong một quyết định hoặc hành động.

プロジェクトの中止は双方合意の上で決定されました。

Việc ngừng dự án đã được quyết định dựa trên sự nhất trí giữa hai bên.

Có thể áp dụng trong các quyết định quản lý hoặc hợp tác.

Cụm từ kết hợp

双方合意の上dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên双方合意書văn bản thỏa thuận giữa hai bên

Từ đồng nghĩa

合意同意協議了解

Từ trái nghĩa

一方的な決定単独の決定

Cụm từ liên quan

三者合意cụm từ
sự thỏa thuận giữa ba bên
書面による合意cụm từ
thỏa thuận bằng văn bản

Mẹo hay

Phân biệt 双方合意 và 同意

双方合意 nhấn mạnh sự thỏa thuận giữa hai bên có thể có tính pháp lý hoặc chính thức, trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý của một bên.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

双方合意 thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận pháp lý để đảm bảo tính ràng buộc giữa hai bên.

Nguồn gốc từ

双方 (sōhō) nghĩa là 'hai phía', 'hai bên'; 合意 (gōi) nghĩa là 'thỏa thuận', 'nhất trí'. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

双方
hai bên, hai phía
word
+
合意
thỏa thuận, nhất trí
word
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.