Looking up...
契約解除には双方合意が必要です。
Việc hủy hợp đồng cần có sự thỏa thuận giữa hai bên.
Sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên liên quan trong một vấn đề cụ thể, thường được ghi nhận bằng văn bản.
双方合意のもとで取引が成立しました。
Giao dịch đã được thiết lập dựa trên sự thỏa thuận giữa hai bên.
労使双方合意により、ストライキは回避されました。
Nhờ sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, cuộc đình công đã được tránh khỏi.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thỏa thuận kinh doanh.
Sự nhất trí giữa hai phía trong một quyết định hoặc hành động.
プロジェクトの中止は双方合意の上で決定されました。
Việc ngừng dự án đã được quyết định dựa trên sự nhất trí giữa hai bên.
Có thể áp dụng trong các quyết định quản lý hoặc hợp tác.
双方合意 nhấn mạnh sự thỏa thuận giữa hai bên có thể có tính pháp lý hoặc chính thức, trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý của một bên.
双方合意 thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận pháp lý để đảm bảo tính ràng buộc giữa hai bên.
双方 (sōhō) nghĩa là 'hai phía', 'hai bên'; 合意 (gōi) nghĩa là 'thỏa thuận', 'nhất trí'. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự thỏa thuận đạt được giữa hai bên.
Được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, hoặc đàm phán. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.