Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

双方

sōhō
hai bên

双方の合意が必要です。

Cần sự đồng thuận của hai bên.


trang trọng

Cả hai phía hoặc hai bên liên quan trong một vấn đề, tình huống hoặc giao dịch.

双方の利益を考慮する。

Cân nhắc lợi ích của cả hai bên.

交渉は双方にとって有益だった。

Cuộc đàm phán có lợi cho cả hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, ngoại giao hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm của cả hai phía.

Cụm từ kết hợp

双方合意thỏa thuận giữa hai bên双方当事者đôi bên đương sự双方にとってđối với cả hai bên

Từ đồng nghĩa

両者当事者関係者

Từ trái nghĩa

片方一方

Cụm từ liên quan

双方の主張cụm từ
lập luận của hai bên
双方の責任cụm từ
trách nhiệm của hai bên

Mẹo hay

Phân biệt 双方 và 両者

双方 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm chính thức. 両者 có thể dùng rộng rãi hơn, kể cả trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 双方?

Dùng khi đề cập đến hai bên có quan hệ đối tác, tranh chấp hoặc cần sự cân nhắc chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 双 (sōng) nghĩa là 'đôi, hai', 方 (phương) nghĩa là 'phía, bên'. Kết hợp thành '双方' với nghĩa 'hai phía, đôi bên'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng '両者' trong nhiều trường hợp nhưng '双方' mang sắc thái chính thức hơn.

Phân tích từ

双
đôi, hai
root
+
方
phía, bên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.