Looking up...
双方の合意が必要です。
Cần sự đồng thuận của hai bên.
Cả hai phía hoặc hai bên liên quan trong một vấn đề, tình huống hoặc giao dịch.
双方の利益を考慮する。
Cân nhắc lợi ích của cả hai bên.
交渉は双方にとって有益だった。
Cuộc đàm phán có lợi cho cả hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, ngoại giao hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm của cả hai phía.
双方 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các tình huống cần cân nhắc quan điểm chính thức. 両者 có thể dùng rộng rãi hơn, kể cả trong giao tiếp thân mật.
Dùng khi đề cập đến hai bên có quan hệ đối tác, tranh chấp hoặc cần sự cân nhắc chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ Hán-Việt: 双 (sōng) nghĩa là 'đôi, hai', 方 (phương) nghĩa là 'phía, bên'. Kết hợp thành '双方' với nghĩa 'hai phía, đôi bên'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng '両者' trong nhiều trường hợp nhưng '双方' mang sắc thái chính thức hơn.